Alta vs Richmond Kickers
Tỷ số chung cuộc: Alta 2-0 Richmond Kickers tại USL League One, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alta thắng 1, hòa 0, Richmond Kickers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 20
- Phong độ
- WLLLL Alta
- WLDLL Richmond Kickers
- 19' S. Fitch
- 35' C. Ortiz
- 40' A. Cerritos · S. Cruz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Kahl ▼ M. Schenfeld
- 46' ▲ L. Johnson ▼ J. Kirkland
- 52' ▲ J. Mariona ▼ A. Aoumaich
- 57' ▲ M. Ibarra ▼ J. Desdunes
- 62' J. Villalobos · E. Blancas 2-0
- 68' ▲ J. Vaughan ▼ D. Barnathan
- 70' O. Lay
- 72' ▲ H. Anderson ▼ A. Billhardt
- 73' M. Ibarra
- 74' M. Lage
- 75' ▲ E. Ceja ▼ J. Villalobos
- 75' ▲ S. Ramos ▼ S. Cruz
- 76' ▲ W. Martinez ▼ A. Cerritos
- 77' ▲ G. Garnett ▼ M. Lage
- 89' J. Vaughan
- FT2-0
Đội hình
- 22D. Smith
- 2C. Ortiz
- 26M. Pajaro
- 44K. Pehlivanov
- 18A. Aoumaich ▼ 52'
- 6O. Lay
- 19S. Cruz ▼ 75'
- 21J. Villalobos ▼ 75'
- 30E. Blancas
- 7J. Desdunes ▼ 57'
- 11A. Cerritos ▼ 76'
Dự bị 8
- 23C. Avilez
- 14A. Apollon
- 16E. Ceja ▲ 75'
- 80W. Martinez ▲ 76'
- 45S. Ramos ▲ 75'
- 10M. Ibarra ▲ 57'
- 17J. Mariona ▲ 52'
- 31A. Villafranco
- 35J. Sneddon
- 4S. Fitch
- 25M. Lage ▼ 77'
- 34B. Howell
- 5M. Schenfeld ▼ 46'
- 2D. Barnathan ▼ 68'
- 20A. Billhardt ▼ 72'
- 10N. Seufert
- 27C. O'Dwyer
- 19D. Espinal
- 9J. Kirkland ▼ 46'
Dự bị 7
- 1P. Jara
- 3H. Anderson ▲ 72'
- 38G. Garnett ▲ 77'
- 42G. Kahl ▲ 46'
- 6R. Baer
- 17J. Vaughan ▲ 68'
- 7L. Johnson ▲ 46'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
38Trận đấu37
55Ghi được48
60Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai20