Charlotte Independence vs Alta
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 3-2 Alta tại USL League One, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 2, hòa 1, Alta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 20
- Phong độ
- WDWWL Charlotte Independence
- WLLLL Alta
- 10' O. Lay
- 25' J. Bakero · J. Moreno 1-0
- 29' M. Alassane
- 35' C. Chaney · J. Bakero 2-0
- 40' B. Ndiaye
- 42' 2-1 A. Cerritos · J. Desdunes
- HT2-1
- 46' ▲ E. Alaribe ▼ M. Alassane
- 54' ▲ C. Ortiz ▼ S. Cruz
- 58' 2-2 C. Ortiz · E. Blancas
- 61' M. Pajaro
- 68' ▲ T. Moshobane ▼ J. Bakero
- 68' ▲ J. Villalobos ▼ A. Cerritos
- 68' ▲ J. Mariona ▼ W. Martinez
- 79' ▲ F. Ngah ▼ C. Jaime
- 79' ▲ S. Marou ▼ J. Moreno
- 82' ▲ E. Ceja ▼ O. Lay
- 90' S. Marou · C. Chaney 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 31A. Knight
- 80C. Jaime ▼ 79'
- 17C. Dimick
- 20T. Adewole
- 4N. Spielman
- 13A. Sorenson
- 8J. Moreno ▼ 79'
- 6O. Ciss
- 11B. Ndiaye
- 9J. Bakero ▼ 68'
- 99C. Chaney
Dự bị 9
- 2F. Ngah ▲ 79'
- 3P. Ousmanou
- 10N. Gray
- 15R. Jauregui
- 16T. Mbuyu
- 21T. Moshobane ▲ 68'
- 26S. Marou ▲ 79'
- 28M. Levy
- 44G. Pierce
- 23C. Avilez
- 19S. Cruz ▼ 54'
- 44K. Pehlivanov
- 26M. Pajaro
- 45S. Ramos
- 6O. Lay ▼ 82'
- 5M. Alassane ▼ 46'
- 80W. Martinez ▼ 68'
- 30E. Blancas
- 7J. Desdunes
- 11A. Cerritos ▼ 68'
Dự bị 7
- 27D. Doumbia
- 16E. Ceja ▲ 82'
- 2C. Ortiz ▲ 54'
- 10M. Ibarra
- 21J. Villalobos ▲ 68'
- 8E. Alaribe ▲ 46'
- 17J. Mariona ▲ 68'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
39Trận đấu38
60Ghi được55
66Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai31