Alta
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Charlotte Independence

Alta vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: Alta 2-1 Charlotte Independence tại USL League One, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alta thắng 1, hòa 1, Charlotte Independence thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 6
Phong độ
WLLLL Alta
WDWWL Charlotte Independence
  1. 6' M. Alassane
  2. 19' M. Pajaro
  3. 23' 0-1 S. Marou · R. Jauregui
  4. 31' R. Jauregui
  5. 33' C. Chaney
  6. 45' A. Cerritos · J. Mariona 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' O. Lay M. Alassane
  9. 63' A. Aoumaich J. Mariona
  10. 68' F. Ngah R. Jauregui
  11. 73' J. Bakero B. Ndiaye
  12. 75' H. Robledo A. Cerritos
  13. 82' E. Blancas · S. Cruz 2-1
  14. 86' L. Mastrantonio J. Villalobos
  15. 86' C. Jaime A. Sorenson
  16. 90' E. Blancas
  17. 90'+2 O. Lay
  18. FT2-1

Đội hình

Alta HLV: Brian Kleiban
  1. 22D. Smith
  2. 26M. Pajaro
  3. 80W. Martinez
  4. 44K. Pehlivanov
  5. 5M. Alassane ▼ 46'
  6. 19S. Cruz
  7. 30E. Blancas
  8. 21J. Villalobos ▼ 86'
  9. 11A. Cerritos ▼ 75'
  10. 17J. Mariona ▼ 63'
  11. 8E. Alaribe

Dự bị 8

  1. 23C. Avilez
  2. 14A. Apollon
  3. 4L. Mastrantonio ▲ 86'
  4. 34A. Huerta
  5. 10M. Ibarra
  6. 6O. Lay ▲ 46'
  7. 35H. Robledo ▲ 75'
  8. 18A. Aoumaich ▲ 63'
Charlotte Independence HLV: Michael Jeffries
  1. 28M. Levy
  2. 17C. Dimick
  3. 4N. Spielman
  4. 13A. Sorenson ▼ 86'
  5. 5J. Romero
  6. 6O. Ciss
  7. 11B. Ndiaye ▼ 73'
  8. 99C. Chaney
  9. 7L. Alvarez
  10. 15R. Jauregui ▼ 68'
  11. 26S. Marou

Dự bị 7

  1. 2F. Ngah ▲ 68'
  2. 3P. Ousmanou
  3. 9J. Bakero ▲ 73'
  4. 12A. Romig
  5. 10N. Gray
  6. 47M. Arango
  7. 80C. Jaime ▲ 86'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

38Trận đấu39
55Ghi được60
60Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu