Union Omaha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Naples

Union Omaha vs Naples

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 2-1 Naples tại USL League One, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 1, hòa 1, Naples thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 19
Phong độ
WDLDW Union Omaha
LWWLL Naples
  1. 6' K. Henderlong
  2. 34' B. Kallman
  3. HT0-0
  4. 46' B. Knapp L. Wootton
  5. 46' R. Becher I. Martinez
  6. 46' Stefano Pinho M. Bronnik
  7. 57' P. Kasim · Stefano Pinho 1-0
  8. 61' S. Ors P. Botello Faz
  9. 64' Stefano Pinho · R. Becher 2-0
  10. 77' D. Bachstein A. Ferrin
  11. 77' I. Garrett K. O'Connor
  12. 80' 2-1 D. Bachstein
  13. 81' J. Gallardo P. Kasim
  14. 85' L. Prpa M. Torrellas
  15. FT2-1

Đội hình

Union Omaha
  1. 24R. Nuhu
  2. 26D. Acoff
  3. 4S. Owusu
  4. 14B. Kallman
  5. 20C. Ostrem
  6. 30I. Martinez ▼ 46'
  7. 16L. Wootton ▼ 46'
  8. 10P. Kasim ▼ 81'
  9. 23M. Schneider
  10. 18M. Bronnik ▼ 46'
  11. 33P. Botello Faz ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 36C. Jensen
  2. 5M. Milanese
  3. 27R. Jiba
  4. 8S. Ors ▲ 61'
  5. 7J. Gallardo ▲ 81'
  6. 15B. Knapp ▲ 46'
  7. 28R. Becher ▲ 46'
  8. 29Stefano Pinho ▲ 46'
Naples HLV: Matthew Poland
  1. 1E. Delgado
  2. 4M. Glasser
  3. 25J. Dengler
  4. 2B. Evans
  5. 3J. Cisneros
  6. 8C. Heckenberg
  7. 23A. Ferrin ▼ 77'
  8. 14K. O'Connor ▼ 77'
  9. 21M. Torrellas ▼ 85'
  10. 10J. Onen
  11. 9K. Henderlong

Dự bị 7

  1. 5T. Ritondale
  2. 6G. Fernandes
  3. 11D. Bachstein ▲ 77'
  4. 12I. Garrett ▲ 77'
  5. 17A. Halterman
  6. 22L. Prpa ▲ 85'
  7. 30I. Cerro

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

41Trận đấu39
65Ghi được50
54Thủng lưới42
1.59Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu