Northern Colorado
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Spokane Velocity

Northern Colorado vs Spokane Velocity

Tỷ số chung cuộc: Northern Colorado 0-3 Spokane Velocity tại USL League One, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Northern Colorado thắng 3, hòa 0, Spokane Velocity thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Championship - Quarter-finals
Phong độ
WWWWL Northern Colorado
DLWWD Spokane Velocity
  1. 23' N. Powder
  2. HT0-0
  3. 46' M. Hernández N. Powder
  4. 53' 0-1 L. Gil
  5. 62' J. Keegan J. Dietrich
  6. 63' R. Gill B. King
  7. 64' 0-2 A. Peláez · Javier Martín Gil
  8. 68' 0-3 J. Denton · M. Akale
  9. 71' C. Fernández J. Denton
  10. 71' I. Jome M. Akale
  11. 76' E. Kwakwa I. Martínez
  12. 76' D. Robles L. Opara
  13. 76' J. Dolling L. Gil
  14. 77' E. Kwakwa
  15. 85' A. Longmire A. Peláez
  16. 86' J. Schmidt K. Smith
  17. FT0-3

Đội hình

Northern Colorado HLV: Éamon Zayed
  1. 1E. Delgado
  2. 66N. Powder ▼ 46'
  3. 27B. Rendón
  4. 2B. Evans
  5. 13L. Opara ▼ 76'
  6. 4David García
  7. 6J. Dietrich ▼ 62'
  8. 15P. Langlois
  9. 30I. Martínez ▼ 76'
  10. 19B. King ▼ 63'
  11. 20E. Hoard

Dự bị 9

  1. 11M. Hernández ▲ 46'
  2. 23J. Keegan ▲ 62'
  3. 7R. Gill ▲ 63'
  4. 8E. Kwakwa ▲ 76'
  5. 34D. Robles ▲ 76'
  6. 57J. Parks
  7. 55C. Gozdieski
  8. 5J. Fenwick
  9. 12R. Shealy
Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 31B. Thompson
  2. 5M. Lage
  3. 18D. Waldeck
  4. 2Javier Martín Gil
  5. 12C. Miller
  6. 10L. Gil ▼ 76'
  7. 77A. Lewis
  8. 19J. Denton ▼ 71'
  9. 30M. Akale ▼ 71'
  10. 17K. Smith ▼ 86'
  11. 16A. Peláez ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 6C. Fernández ▲ 71'
  2. 15I. Jome ▲ 71'
  3. 9J. Dolling ▲ 76'
  4. 21A. Longmire ▲ 85'
  5. 61J. Schmidt ▲ 86'
  6. 24A. González
  7. 1C. Merancio

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu36
67Ghi được41
37Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu