Spokane Velocity
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northern Colorado

Spokane Velocity vs Northern Colorado

Tỷ số chung cuộc: Spokane Velocity 1-0 Northern Colorado tại USL League One, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spokane Velocity thắng 2, hòa 0, Northern Colorado thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 2
Sân vận động
One Spokane Stadium, Spokane, Washington
Phong độ
DLWWD Spokane Velocity
WWWWL Northern Colorado
  1. 34' D. Garcia
  2. 35' L. Gil11m 1-0
  3. 37' J. Dolling
  4. HT1-0
  5. 46' M. Hernández L. Opara
  6. 60' E. Kwakwa P. Langlois
  7. 68' E. Amadin P. Reedy
  8. 68' J. Denton C. Fernandez
  9. 73' B. King I. Martinez
  10. 73' E. Hoard I. Parra
  11. 76' K. Smith
  12. 81' Javier Martín Gil J. Dolling
  13. 83' M. Clarke J. Keegan
  14. 84' E. Delgado
  15. 90'+1 C. Merancio
  16. 90' C. Miller L. Gil
  17. FT1-0

Đội hình

Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 1C. Merancio
  2. 22R. Métanire
  3. 5M. Lage
  4. 18D. Waldeck
  5. 21A. Longmire
  6. 10L. Gil ▼ 90'
  7. 77A. Lewis
  8. 6C. Fernandez ▼ 68'
  9. 11P. Reedy ▼ 68'
  10. 17K. Smith
  11. 9J. Dolling ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 3E. Amadin ▲ 68'
  2. 19J. Denton ▲ 68'
  3. 2Javier Martín Gil ▲ 81'
  4. 12C. Miller ▲ 90'
  5. 7M. Rojas
  6. 13P. Swinkels
  7. 8M. Hackworth
Northern Colorado HLV: Éamon Zayed
  1. 1E. Delgado
  2. 5J. Fenwick
  3. 27B. Rendón
  4. 2B. Evans
  5. 13L. Opara ▼ 46'
  6. 4David García
  7. 15P. Langlois ▼ 60'
  8. 34D. Robles
  9. 30I. Martinez ▼ 73'
  10. 10I. Parra ▼ 73'
  11. 23J. Keegan ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 11M. Hernández ▲ 46'
  2. 8E. Kwakwa ▲ 60'
  3. 19B. King ▲ 73'
  4. 20E. Hoard ▲ 73'
  5. 47M. Clarke ▲ 83'
  6. 12R. Shealy
  7. 16D. Norman

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu36
41Ghi được67
57Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu