Central Valley Fuego
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Spokane Velocity

Central Valley Fuego vs Spokane Velocity

Tỷ số chung cuộc: Central Valley Fuego 1-0 Spokane Velocity tại USL League One, 10 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Central Valley Fuego thắng 2, hòa 1, Spokane Velocity thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 13
Sân vận động
Fresno State Soccer Stadium, Fresno, California
Phong độ
LWLWL Central Valley Fuego
DLWWD Spokane Velocity
  1. 5' S. Vinberg · S. John-Brown 1-0
  2. 28' J. Dolling
  3. 40' C. Torr
  4. 43' C. Miller
  5. HT1-0
  6. 58' C. Fernandez
  7. 58' A. Peláez J. Dolling
  8. 74' A. Mbumba A. González
  9. 74' J. Denton C. Fernández
  10. 78' A. Apollon J. Mariona
  11. 78' Z. Vazquez Z. Smuck
  12. 90'+3 A. Longmire
  13. 90'+1 D. Benson A. Midence
  14. FT1-0

Đội hình

Central Valley Fuego HLV: J. Jones
  1. 23C. Ávilez
  2. 7S. John-Brown
  3. 24B. Bustamante
  4. 33S. Vinberg
  5. 15C. Torr
  6. 10J. Carrera
  7. 20A. Midence ▼ 90'
  8. 8C. Heckenberg
  9. 34K. Garcia
  10. 32J. Mariona ▼ 78'
  11. 35Z. Smuck ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 3A. Apollon ▲ 78'
  2. 14Z. Vazquez ▲ 78'
  3. 9D. Benson ▲ 90'
  4. 4A. Cromwell
  5. 19T. Williams
  6. 1A. Zuluaga
  7. 26T. Chalmers
  8. 31D. Nembhard
  9. 17O. Lemus
Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 31B. Thompson
  2. 15I. Jome
  3. 18D. Waldeck
  4. 21A. Longmire
  5. 2Javier Martín Gil
  6. 12C. Miller
  7. 77A. Lewis
  8. 6C. Fernández ▼ 74'
  9. 24A. González ▼ 74'
  10. 30M. Akale
  11. 9J. Dolling ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 16A. Peláez ▲ 58'
  2. 14A. Mbumba ▲ 74'
  3. 19J. Denton ▲ 74'
  4. 5M. Lage
  5. 1C. Merancio
  6. 61J. Schmidt
  7. 93L. Merrill

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

32Trận đấu36
38Ghi được41
64Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu