Spokane Velocity
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 2:4
·
Central Valley Fuego

Spokane Velocity vs Central Valley Fuego

Tỷ số chung cuộc: Spokane Velocity 1-1 Central Valley Fuego tại USL League One Cup, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Spokane Velocity thắng 1, hòa 1, Central Valley Fuego thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
One Spokane Stadium, Spokane, Washington
Phong độ
DLWWD Spokane Velocity
LWLWL Central Valley Fuego
  1. 11' C. Torr
  2. 14' C. Fernandez
  3. 16' C. Heckenberg
  4. 20' P. Reedy · J. Dolling 1-0
  5. 40' M. Dabo J. Mariona
  6. 40' R. Mendiola A. Apollon
  7. 44' M. Lage
  8. HT1-0
  9. 50' J. Dolling
  10. 63' A. Lewis
  11. 63' I. A. Yaya
  12. 67' A. Mbumba K. Smith
  13. 67' J. Denton C. Fernández
  14. 73' J. Carrera C. Heckenberg
  15. 73' Q. Lawal C. Torr
  16. 76' J. Denton
  17. 81' S. John-Brown
  18. 83' Javier Martín Gil J. Dolling
  19. 83' A. Cromwell E. Gómez
  20. 90'+4 1-1 R. Coronado11m
  21. 120'+1 1-2 R. Mendiola11m
  22. 120'+2 L. Gil11m 2-2
  23. 120'+3 2-3 R. Coronado11m
  24. 120'+4 R. Métanire11mhỏng 11m
  25. 120'+5 J. Carrera11mhỏng 11m
  26. 120'+6 A. Lewis11m 3-3
  27. 120'+7 3-4 S. John-Brown11m
  28. 120'+8 D. Waldeck11mhỏng 11m
  29. 120'+9 3-5 Z. Vazquez11m
  30. FT1-1

Đội hình

Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 1C. Merancio
  2. 22R. Métanire
  3. 5M. Lage
  4. 18D. Waldeck
  5. 21A. Longmire
  6. 10L. Gil
  7. 77A. Lewis
  8. 6C. Fernández ▼ 67'
  9. 11P. Reedy
  10. 17K. Smith ▼ 67'
  11. 9J. Dolling ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 14A. Mbumba ▲ 67'
  2. 19J. Denton ▲ 67'
  3. 2Javier Martín Gil ▲ 83'
  4. 3E. Amadin
  5. 12C. Miller
  6. 8M. Hackworth
  7. 13P. Swinkels
Central Valley Fuego HLV: J. Jones
  1. 1A. Zuluaga
  2. 7S. John-Brown
  3. 3A. Apollon ▼ 40'
  4. 31D. Nembhard
  5. 21R. Coronado
  6. 16E. Gómez ▼ 83'
  7. 15C. Torr ▼ 73'
  8. 25I. Yaya
  9. 8C. Heckenberg ▼ 73'
  10. 14Z. Vazquez
  11. 32J. Mariona ▼ 40'

Dự bị 7

  1. 6M. Dabo ▲ 40'
  2. 11R. Mendiola ▲ 40'
  3. 10J. Carrera ▲ 73'
  4. 27Q. Lawal ▲ 73'
  5. 4A. Cromwell ▲ 83'
  6. 23C. Ávilez
  7. 19T. Williams

Thống kê

05
40

So sánh

36Trận đấu32
41Ghi được38
57Thủng lưới64
1.14Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu