Chattanooga Red Wolves vs One Knoxville
Tỷ số chung cuộc: Chattanooga Red Wolves 1-1 One Knoxville tại USL League One, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chattanooga Red Wolves thắng 4, hòa 2, One Knoxville thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 12
- Sân vận động
- CHI Memorial Stadium, East Ridge, Tennessee
- Phong độ
- DLWWD Chattanooga Red Wolves
- DDDWD One Knoxville
- 45' R. Mensah · P. Hernandez 1-0
- HT1-0
- 46' S. O'Hearn
- 57' J. Roberts
- 60' L. Folla
- 61' ▲ K. Tekiela ▼ I. Nshuti
- 61' ▲ F. Ross ▼ C. Johnson
- 62' ▲ S. Haugli ▼ Y. van der Pluijm
- 66' ▲ M. Malango ▼ O. Hernandez
- 66' ▲ T. Jnohope ▼ O. Green
- 75' ▲ K. Adjei ▼ S. Zarokóstas
- 83' ▲ M. Knapp ▼ Lucas Coutinho
- 87' ▲ D. Benton ▼ S. Ritchie
- 90'+6 K. Tekiela
- 90'+5 ▲ C. Marsh ▼ S. Lukic
- 90'+3 1-1 Dani Fernandez · D. Benton
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Bush
- 5L. Folla
- 3J. Roberts
- 14P. Hernandez
- 18O. Green ▼ 66'
- 4D. Watters
- 8Ualefi
- 13O. Hernandez ▼ 66'
- 20R. Mensah
- 9Lucas Coutinho ▼ 83'
- 22S. Lukic ▼ 90'
Dự bị 9
- 10M. Malango ▲ 66'
- 23T. Jnohope ▲ 66'
- 66M. Knapp ▲ 83'
- 11C. Marsh ▲ 90'
- 31G. Morris
- 6L. Plascencia
- 19G. Fernandes
- 12R. Jérez
- 30B. Oberholzer
- 25J. Garibay
- 40S. O'Hearn
- 22S. Ritchie ▼ 87'
- 4J. Skelton
- 13Dani Fernandez
- 8A. Kelly
- 12C. Johnson ▼ 61'
- 6Y. van der Pluijm ▼ 62'
- 91G. Calixtro
- 19I. Nshuti ▼ 61'
- 21S. Zarokóstas ▼ 75'
Dự bị 7
- 10K. Tekiela ▲ 61'
- 11F. Ross ▲ 61'
- 3S. Haugli ▲ 62'
- 45K. Adjei ▲ 75'
- 18D. Benton ▲ 87'
- 5J. Crisler
- 16J. Thomas
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
33Trận đấu33
45Ghi được36
69Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai23