One Knoxville vs Chattanooga Red Wolves
Tỷ số chung cuộc: One Knoxville 4-1 Chattanooga Red Wolves tại USL League One, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: One Knoxville thắng 4, hòa 2, Chattanooga Red Wolves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 9
- Sân vận động
- Regal Soccer Stadium, Knoxville, Tennessee
- Phong độ
- DDDWD One Knoxville
- DLWWD Chattanooga Red Wolves
- 4' K. Tekiela · S. Zarokóstas 1-0
- 16' S. Zarokóstas · K. Tekiela 2-0
- 22' J. Roberts
- 25' K. Tekiela11m 3-0
- 41' ▲ L. Plascencia ▼ Lucas Coutinho
- 45'+5 S. Zarokostas
- 45'+1 3-1 P. Hernandez
- HT3-1
- 55' G. Fernandes
- 61' ▲ A. Kelly ▼ S. Zarokóstas
- 61' ▲ F. Ross ▼ K. Tekiela
- 62' ▲ O. Hernandez ▼ Ualefi
- 62' ▲ O. Green ▼ G. Fernandes
- 62' ▲ M. Malango ▼ S. Lukic
- 68' ▲ C. Machell ▼ S. Haugli
- 68' ▲ K. Adjei ▼ J. Thomas
- 83' ▲ G. Calixtro ▼ R. Castro Jr.
- 86' ▲ L. Folla ▼ P. Hernandez
- 89' Dani Fernandez11m 4-1
- 90'+2 M. Malango
- 90'+4 C. Marsh
- FT4-1
Đội hình
- 1S. Lewis
- 5J. Crisler
- 22S. Ritchie
- 3S. Haugli ▼ 68'
- 4J. Skelton
- 13Dani Fernandez
- 16J. Thomas ▼ 68'
- 12C. Johnson
- 10K. Tekiela ▼ 61'
- 9R. Castro Jr. ▼ 83'
- 21S. Zarokóstas ▼ 61'
Dự bị 9
- 8A. Kelly ▲ 61'
- 11F. Ross ▲ 61'
- 7C. Machell ▲ 68'
- 45K. Adjei ▲ 68'
- 91G. Calixtro ▲ 83'
- 27D. Ramirez
- 15L. Santos
- 19I. Nshuti
- 25J. Garibay
- 1T. Bush
- 23T. Jnohope
- 19G. Fernandes ▼ 62'
- 3J. Roberts
- 14P. Hernandez ▼ 86'
- 4D. Watters
- 8Ualefi ▼ 62'
- 11C. Marsh
- 20R. Mensah
- 9Lucas Coutinho ▼ 41'
- 22S. Lukic ▼ 62'
Dự bị 7
- 6L. Plascencia ▲ 41'
- 13O. Hernandez ▲ 62'
- 18O. Green ▲ 62'
- 10M. Malango ▲ 62'
- 5L. Folla ▲ 86'
- 50S. Cvetanovic
- 12R. Jérez
Thống kê
01
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
33Trận đấu33
36Ghi được45
28Thủng lưới69
1.09Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai21