Chattanooga Red Wolves vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Chattanooga Red Wolves 2-5 Greenville Triumph tại USL League One, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chattanooga Red Wolves thắng 4, hòa 2, Greenville Triumph thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 11
- Sân vận động
- CHI Memorial Stadium, East Ridge, Tennessee
- Phong độ
- LWWDW Chattanooga Red Wolves
- LWLLL Greenville Triumph
- 10' 0-1 L. MacKinnon · Z. Scarlett
- 19' T. Jnohope
- 19' 0-2 L. MacKinnon · Z. Scarlett
- 32' T. Jnohope
- 32' T. Jnohope
- 36' ▲ D. Watters ▼ Lucas Coutinho
- 45'+1 M. Malango · P. Hernandez 1-2
- HT1-2
- 58' Z. Scarlett
- 60' 1-3 H. Anderson · L. MacKinnon
- 64' 1-4 L. MacKinnon · H. Anderson
- 65' ▲ R. Mensah ▼ S. Lukic
- 65' ▲ L. Plascencia ▼ Ualefi
- 65' ▲ F. Stachuk ▼ H. Anderson
- 65' ▲ C. Anguiano ▼ C. Herrera
- 72' ▲ R. Robles ▼ L. Castro
- 72' ▲ N. Shultz ▼ B. Fricke
- 74' ▲ G. Fernandes ▼ O. Hernandez
- 74' ▲ O. Green ▼ C. Marsh
- 82' ▲ B. Zakowski ▼ L. MacKinnon
- 85' 1-5 F. Stachuk · B. Zakowski
- 90'+4 J. Roberts
- 90'+1 R. Mensah11m 2-5
- FT2-5
Đội hình
- 1T. Bush
- 23T. Jnohope
- 5L. Folla
- 3J. Roberts
- 14P. Hernandez
- 8Ualefi ▼ 65'
- 11C. Marsh ▼ 74'
- 13O. Hernandez ▼ 74'
- 9Lucas Coutinho ▼ 36'
- 10M. Malango
- 22S. Lukic ▼ 65'
Dự bị 9
- 4D. Watters ▲ 36'
- 20R. Mensah ▲ 65'
- 6L. Plascencia ▲ 65'
- 19G. Fernandes ▲ 74'
- 18O. Green ▲ 74'
- 34F. Guerrero
- 7Y. Paez
- 31G. Morris
- 12R. Jérez
- 1G. Rankenburg
- 3T. Polak
- 5B. Fricke ▼ 72'
- 12E. Lee
- 4J. Smith
- 20H. Anderson ▼ 65'
- 8C. Herrera ▼ 65'
- 16P. Corvino
- 25L. Castro ▼ 72'
- 17Z. Scarlett
- 9L. MacKinnon ▼ 82'
Dự bị 7
- 28F. Stachuk ▲ 65'
- 6C. Anguiano ▲ 65'
- 29R. Robles ▲ 72'
- 22N. Shultz ▲ 72'
- 7B. Zakowski ▲ 82'
- 23C. Garner
- 2D. Wu
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
33Trận đấu35
45Ghi được57
69Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai35