Greenville Triumph vs Chattanooga Red Wolves
Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 5-1 Chattanooga Red Wolves tại USL League One, 21 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 4, hòa 2, Chattanooga Red Wolves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 9
- Sân vận động
- Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
- Phong độ
- DLWLL Greenville Triumph
- DLWWD Chattanooga Red Wolves
- 9' L. MacKinnon · T. Polak 1-0
- 11' 1-1 N. Shultzphản lưới
- 17' L. MacKinnon · D. Boyce 2-1
- 22' L. MacKinnon · E. Lee 3-1
- 37' D. Boyce
- 42' C. Marsh
- HT3-1
- 46' ▲ A. Gavilanes ▼ D. Boyce
- 53' ▲ C. Enriquez ▼ C. Marsh
- 58' N. Shultz
- 66' ▲ M. Malango ▼ R. Mensah
- 66' A. Gavilanes
- 69' L. MacKinnon · J. Labovitz 4-1
- 74' ▲ A. Paoli ▼ Ualefi
- 77' L. Castro · N. Pilato 5-1
- 78' ▲ D. Wu ▼ N. Shultz
- 78' ▲ Lucas Coutinho ▼ L. Castro
- 78' ▲ N. Franke ▼ L. MacKinnon
- 84' ▲ G. Rankenburg ▼ J. Mazzola
- FT5-1
Đội hình
- 99J. Mazzola ▼ 84'
- 3T. Polak
- 15B. Fricke
- 12E. Lee
- 22N. Shultz ▼ 78'
- 8A. Walker
- 5N. Pilato
- 11D. Boyce ▼ 46'
- 25L. Castro ▼ 78'
- 18J. Labovitz
- 9L. MacKinnon ▼ 78'
Dự bị 7
- 23A. Gavilanes ▲ 46'
- 2D. Wu ▲ 78'
- 10Lucas Coutinho ▲ 78'
- 13N. Franke ▲ 78'
- 31G. Rankenburg ▲ 84'
- 7A. Cox-Ashwood
- 19V. Evans
- 12C. Avilez
- 5M. Williams
- 25T. Nicklaw
- 3J. Guadarrama
- 8Ualefi ▼ 74'
- 11C. Marsh ▼ 53'
- 98R. Kraft
- 99E. Espinoza
- 13F. Liborio
- 20R. Mensah ▼ 66'
- 14P. Hernandez
Dự bị 6
- 6C. Enriquez ▲ 53'
- 10M. Malango ▲ 66'
- 24A. Paoli ▲ 74'
- 31J. Brady
- 22A. Lombardi
- 77J. Myers
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
34Trận đấu33
47Ghi được47
44Thủng lưới69
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai33