Indy Eleven
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
San Antonio

Indy Eleven vs San Antonio

Tỷ số chung cuộc: Indy Eleven 1-0 San Antonio tại USL Championship, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Indy Eleven thắng 3, hòa 1, San Antonio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 17
Sân vận động
Michael A. Carroll Stadium, Indianapolis, Indiana
Phong độ
DWWLD Indy Eleven
LLWDD San Antonio
  1. 2' B. Ofeimu
  2. 29' K. Burksphản lưới 1-0
  3. 32' M. Taintor
  4. HT1-0
  5. 50' M. Chol
  6. 52' B. Mines
  7. 54' S. Gomez
  8. 54' Yellow Card
  9. 60' L. Wootton S. Guenzatti
  10. 69' K. Lacey R. Windbichler
  11. 73' E. Collier B. Mines
  12. 79' C. Chapman-Page
  13. 83' J. Mulato M. Chol
  14. 88' J. Blake
  15. 90' T. Gibson J. Blake
  16. FT1-0

Đội hình

Indy Eleven HLV: S. McAuley
  1. 99H. Sulte
  2. 5C. Chapman-Page
  3. 3A. Stanley
  4. 30B. Ofeimu
  5. 2J. O'Brien
  6. 8J. Blake ▼ 90'
  7. 6C. Lindley
  8. 13S. Guenzatti ▼ 60'
  9. 42D. Martínez
  10. 9A. Williams
  11. 20B. Mines ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 16L. Wootton ▲ 60'
  2. 18E. Collier ▲ 73'
  3. 22T. Gibson ▲ 90'
  4. 34M. Schneider
  5. 1Y. Oettl
  6. 7K. Henderlong
  7. 17T. Ikoba
San Antonio HLV: A. Marcina
  1. 21K. McIntosh
  2. 40R. Windbichler ▼ 69'
  3. 22S. Gómez
  4. 3M. Taintor
  5. 4N. Flores
  6. 5K. Burks
  7. 27K. Lambert
  8. 10J. Hernández
  9. 80M. Chol ▼ 83'
  10. 9J. LaCava
  11. 7L. Haakenson

Dự bị 7

  1. 11K. Lacey ▲ 69'
  2. 20J. Mulato ▲ 83'
  3. 48A. Padilla
  4. 47I. Garza
  5. 46E. Fernandez
  6. 50B. Gongora
  7. 43L. Walker

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

40Trận đấu36
59Ghi được36
56Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu