Indy Eleven
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Louisville City

Indy Eleven vs Louisville City

Tỷ số chung cuộc: Indy Eleven 0-1 Louisville City tại USL Championship, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indy Eleven thắng 3, hòa 2, Louisville City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 14
Sân vận động
Michael A. Carroll Stadium, Indianapolis, Indiana
Phong độ
WLDDW Indy Eleven
LDDDL Louisville City
  1. 6' M. Jérôme Y. Boudadi
  2. 11' C. Lindley
  3. 20' 0-1 W. Harris · R. Serrano
  4. 29' J. Vazquez
  5. HT0-1
  6. 62' J. Scarlett W. Charpie
  7. 62' O. Jiménez E. Perez
  8. 68' R. Molina Gustavo Rissi
  9. 77' M. Jerome
  10. 77' D. Mares Jorge González
  11. 80' J. Tejada S. Guenzatti
  12. 80' H. Robledo C. Lindley
  13. 84' D. Martinez
  14. 87' C. Moguel B. Ownby
  15. 87' M. Pouwels W. Harris
  16. 90'+3 M. Pouwels
  17. FT0-1

Đội hình

Indy Eleven HLV: M. Lowry
  1. 28Y. Oettl
  2. 15A. Diz
  3. 23Y. Boudadi ▼ 6'
  4. 2J. Vázquez
  5. 77Gustavo Rissi ▼ 68'
  6. 8J. Blake
  7. 6C. Lindley ▼ 80'
  8. 14A. Quinn
  9. 20S. Asante
  10. 13S. Guenzatti ▼ 80'
  11. 42D. Martínez

Dự bị 5

  1. 4M. Jérôme ▲ 6'
  2. 21R. Molina ▲ 68'
  3. 17J. Tejada ▲ 80'
  4. 10H. Robledo ▲ 80'
  5. 1T. Trilk
Louisville City HLV: D. Cruz
  1. 28O. Semmle
  2. 6W. Charpie ▼ 62'
  3. 13A. Dia
  4. 4S. Totsch
  5. 15E. Perez ▼ 62'
  6. 12T. Gibson
  7. 5R. Thellufsen
  8. 10B. Ownby ▼ 87'
  9. 7R. Serrano
  10. 14W. Harris ▼ 87'
  11. 9Jorge González ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 30J. Scarlett ▲ 62'
  2. 19O. Jiménez ▲ 62'
  3. 22D. Mares ▲ 77'
  4. 8C. Moguel ▲ 87'
  5. 90M. Pouwels ▲ 87'
  6. 77E. Mushagalusa
  7. 18D. Faundez

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pittsburgh Riverhounds
34 50 - 29 +21 67
1
Sacramento Republic
34 51 - 26 +25 64
2
Orange County SC
34 46 - 39 +7 57
2
Tampa Bay Rowdies
34 60 - 39 +21 63
3
Charleston Battery
34 47 - 43 +4 59
3
San Diego Loyal
34 61 - 43 +18 57
4
Memphis 901
34 59 - 53 +6 52
4
San Antonio
34 63 - 38 +25 56
5
Colorado Springs
34 49 - 42 +7 53
5
Louisville City
34 41 - 44 -3 50
6
Indy Eleven
34 46 - 38 +8 49
6
Phoenix Rising
34 54 - 41 +13 48
7
Birmingham Legion
34 44 - 53 -9 46
7
El Paso Locomotive
34 41 - 51 -10 47
8
Detroit City
34 30 - 39 -9 41
8
New Mexico United
34 51 - 49 +2 46
9
Inter Miami
34 43 - 44 -1 41
9
Rio Grande Valley
34 43 - 48 -5 43
10
FC Tulsa
34 43 - 55 -12 39
10
Oakland Roots
34 45 - 48 -3 42
11
Loudoun United
34 36 - 61 -25 25
11
Monterey Bay
34 42 - 53 -11 41
12
Hartford Athletic
34 40 - 79 -39 18
12
Las Vegas Lights
34 36 - 66 -30 19

So sánh

40Trận đấu49
54Ghi được60
52Thủng lưới62
1.35Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu