North Carolina Courage W
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Orlando Pride W

North Carolina Courage W vs Orlando Pride W

Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 5-0 Orlando Pride W tại NWSL Women, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 5, hòa 3, Orlando Pride W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Group Stage
Phong độ
WWLWL North Carolina Courage W
LWLWD Orlando Pride W
  1. 4' L. Thompson · E. Parkinson 1-0
  2. 10' Zara Sona Chavoshi
  3. 26' E. Ijeh · A. Sanchez 2-0
  4. 35' E. Ijeh · L. Thompson 3-0
  5. 45'+3 Haley Hanson
  6. HT3-0
  7. 46' H. Mace Rafaelle Souza
  8. 53' C. Wickenheiser S. Koyama
  9. 68' S. Yates Marta
  10. 70' E. Ijeh 4-0
  11. 71' J. Doyle S. Washington
  12. 72' D. Weatherholt F. Rauch
  13. 72' A. Schlegel L. Thompson
  14. 75' S. Jackson L. Ovalle
  15. 80' V. Boe Risa E. Parkinson
  16. 80' H. Betfort E. Ijeh
  17. 82' Z. Matthews A. Lemos
  18. 82' Luana Bertolucci Angelina
  19. 85' N. Staude N. Jacobs
  20. 90' A. Sanchez · R. Jackson 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

North Carolina Courage W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mak Lind
  1. 1K. Sheridan 7.3
  2. 13R. Williams 7.5
  3. 4N. Jacobs ▼ 85' 7.3
  4. 25M. Bell 7.3
  5. 11F. Rauch ▼ 72' 7.0
  6. 16R. Jackson 7.9
  7. 20S. Koyama ▼ 53' 6.6
  8. 7L. Thompson ▼ 72' 8.2
  9. 19E. Parkinson ▼ 80' 7.3
  10. 2A. Sanchez 8.2
  11. 10E. Ijeh ⚽3 ▼ 80' 9.2

Dự bị 9

  1. M. White
  2. 18U. Shiragaki
  3. 12N. Staude ▲ 85' 6.6
  4. 26V. Boe Risa ▲ 80' 6.2
  5. 17D. Weatherholt ▲ 72' 6.3
  6. 14C. Wickenheiser ▲ 53' 6.9
  7. 33H. Betfort ▲ 80' 6.9
  8. 8C. Okafor
  9. 35A. Schlegel ▲ 72' 6.9
Orlando Pride W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Seb Hines
  1. 1A. Moorhouse 6.2
  2. 21O. Hernandez 5.9
  3. 16Z. Chavoshi 6.3
  4. 4Rafaelle Souza ▼ 46' 6.2
  5. 12C. Dyke 6.3
  6. 6A. Lemos ▼ 82' 6.6
  7. 7Angelina ▼ 82' 6.9
  8. 2H. McCutcheon
  9. 13L. Ovalle ▼ 75' 6.7
  10. 10Marta ▼ 68' 7.2
  11. 29S. Washington ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 31C. Martin
  2. 77C. Morche
  3. 33Z. Matthews ▲ 82' 6.2
  4. 23N. Payne
  5. 8Luana Bertolucci ▲ 82' 6.7
  6. 20J. Doyle ▲ 71' 6.2
  7. 5H. Mace ▲ 46' 6.6
  8. 80S. Jackson ▲ 75' 6.7
  9. 28S. Yates ▲ 68' 6.3

Thống kê

002
1020
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
8Trúng đích2
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
2Phạt góc10
3Việt vị3
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
440Chuyền bóng433
369Chuyền chính xác347
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NJ/NY Gotham FC W
24 29 - 18 +11 48
2
Washington Spirit W
24 33 - 23 +10 43
3
Utah Royals W
24 41 - 30 +11 42
4
San Diego Wave W
24 34 - 27 +7 42
5
North Carolina Courage W
24 47 - 35 +12 39
6
Portland Thorns W
24 38 - 33 +5 39
7
Kansas City W
24 39 - 34 +5 38
8
Seattle Reign FC W
24 30 - 29 +1 37
9
Angel City W
24 40 - 28 +12 36
10
Denver Summit W
24 39 - 32 +7 32
11
Orlando Pride W
24 31 - 36 -5 30
12
Houston Dash W
24 29 - 34 -5 26
13
Boston Legacy W
24 31 - 40 -9 26
14
Bay FC W
24 24 - 34 -10 23
15
Racing Louisville W
24 35 - 47 -12 23
16
Chicago Red Stars W
24 14 - 54 -40 17
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

12Trận đấu11
27Ghi được13
21Thủng lưới17
2.25Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu