North Carolina Courage W vs Orlando Pride W
Tỷ số chung cuộc: North Carolina Courage W 3-0 Orlando Pride W tại NWSL Women, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North Carolina Courage W thắng 5, hòa 3, Orlando Pride W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 8
- Sân vận động
- WakeMed Soccer Park, Cary, North Carolina
- Phong độ
- WWLWL North Carolina Courage W
- LWLWD Orlando Pride W
- 32' Kerolin · T. Boade 1-0
- 33' Julie Doyle
- HT1-0
- 53' ▲ K. Abello ▼ M. Bright
- 67' ▲ O. Wingate ▼ M. Gejl Jensen
- 67' ▲ M. Speck ▼ F. Tagliaferri
- 67' ▲ R. Madsen ▼ T. Boade
- 72' ▲ E. Tymrak ▼ J. Doyle
- 77' M. Speck · O. Wingate 2-0
- 83' H. McCutcheonphản lưới 3-0
- 86' ▲ T. Lussi ▼ Kerolin
- 86' ▲ A. Allen ▼ A. Watt
- 87' ▲ S. Yates ▼ M. Cluff
- 88' ▲ H. Hopkins ▼ N. Miura
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Murphy 6.6
- 13R. Williams 6.9
- 3K. Kurtz 6.9
- 7M. Berkely 7.3
- 12E. Fox 6.3
- 10D. O'Sullivan 6.7
- 6N. Miura ▼ 88' 7.2
- 9Kerolin ⚽ ▼ 86' 7.6
- 19F. Tagliaferri ▼ 67' 6.7
- 22M. Gejl Jensen ▼ 67' 6.9
- 28T. Boade ⇢ ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 20O. Wingate ▲ 67'
- 25M. Speck ▲ 67'
- 17R. Madsen ▲ 67'
- 14T. Lussi ▲ 86'
- 5H. Hopkins ▲ 88'
- 8B. Pinto
- 11B. Ratcliffe
- 18S. Collins
- 99K. Rowland
- 21A. Moorhouse 6.3
- 2H. McCutcheon 6.7
- 5M. Montefusco 6.7
- 6E. Madril 6.2
- 3K. Strom 6.0
- 8M. Cluff ▼ 87' 6.5
- 14V. Villacorta 6.5
- 20J. Doyle ▼ 72' 6.5
- 9Adriana 6.6
- 23M. Bright ▼ 53' 6.3
- 11A. Watt ▼ 86' 6.7
Dự bị 9
- 25K. Abello ▲ 53'
- 15E. Tymrak ▲ 72'
- 29A. Allen ▲ 86'
- 28S. Yates ▲ 87'
- 31C. Nelson
- 13Celia Jiménez
- 26C. Cosme
- 32B. Martínez
- 19J. Listro
Thống kê
00⚑2
⚑210
71%Kiểm soát bóng29%
6Dứt điểm4
3Trúng đích1
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị1
1Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
352Chuyền bóng143
318Chuyền chính xác97
90%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 31 - 22 | +9 | 37 | |
| 2 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 3 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 4 | 22 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 6 | 22 | 25 - 24 | +1 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 24 | +1 | 27 | |
| 10 | 22 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 11 | 22 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 12 | 22 | 28 - 50 | -22 | 24 |
So sánh
31Trận đấu28
47Ghi được32
29Thủng lưới43
1.52Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai13