Bay FC W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Houston Dash W

Bay FC W vs Houston Dash W

Tỷ số chung cuộc: Bay FC W 2-2 Houston Dash W tại NWSL Women, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bay FC W thắng 2, hòa 2, Houston Dash W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 14
Phong độ
WLLLD Bay FC W
WLLLL Houston Dash W
  1. 16' P. Hocking · R. Kundananji 1-0
  2. 22' Kiki Van Zanten
  3. 23' Caroline Conti
  4. HT1-0
  5. 46' T. Boade D. Bailey
  6. 56' Natalie Jacobs
  7. 65' M. Bright E. Duljan
  8. 68' K. Pickett H. Bebar
  9. 72' 1-1 K. van Zanten · A. Patterson
  10. 74' T. Huff · A. Malonson 2-1
  11. 77' Alyssa Malonson
  12. 78' M. Moreau P. Hocking
  13. 83' S. Schmidt K. van Zanten
  14. 87' Jordan Silkowitz
  15. 88' 2-2 S. Schmidt · D. Sheehan
  16. 90'+2 K. Lema K. Hubly
  17. 90'+6 K. Lind A. Chapman
  18. FT2-2

Đội hình

Bay FC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Albertin Montoya
  1. 29J. Silkowitz 5.7
  2. 3C. Dydasco 6.9
  3. 11K. Hubly ▼ 90' 6.7
  4. 18J. Anderson 6.6
  5. 20A. Malonson 7.0
  6. 19D. Bailey ▼ 46' 6.7
  7. 41H. Bebar ▼ 68' 7.3
  8. 7T. Huff 7.5
  9. 15C. Conti 6.9
  10. 55P. Hocking ▼ 78' 7.3
  11. 9R. Kundananji 7.3

Dự bị 8

  1. 50L. Freeman
  2. 32E. Allen
  3. 5K. Lema ▲ 90' 6.7
  4. 12T. Boade ▲ 46' 6.9
  5. 14J. Shepherd
  6. 17C. Paulson
  7. 23K. Pickett ▲ 68' 6.2
  8. 24M. Moreau ▲ 78' 6.7
Houston Dash W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fabrice Gautrat
  1. 1J. Campbell 7.9
  2. 15A. Patterson 8.2
  3. 4N. Jacobs 6.7
  4. 14P. K. Nielsen 6.6
  5. 2A. Chapman ▼ 90' 7.3
  6. 24D. Colaprico 7.0
  7. 23M. Graham 6.6
  8. 7E. Duljan ▼ 65' 6.6
  9. 8D. Sheehan 7.3
  10. 12K. van Zanten ▼ 83' 7.2
  11. 11Y. Ryan 6.6

Dự bị 7

  1. 35A. Smith
  2. 5Z. Matthews
  3. 6M. Bright ▲ 65' 6.5
  4. 13S. Schmidt ▲ 83' 7.5
  5. 19I. Briede
  6. 25K. Lind ▲ 90'
  7. 29Rebeca

Thống kê

036
220
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
338Chuyền bóng472
234Chuyền chính xác357
69%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kansas City W
26 49 - 13 +36 65
2
Washington Spirit W
26 42 - 33 +9 44
3
Portland Thorns W
26 36 - 29 +7 40
4
Orlando Pride W
26 33 - 27 +6 40
5
Seattle Reign FC W
26 32 - 29 +3 39
6
San Diego Wave W
26 41 - 34 +7 37
7
Racing Louisville W
26 35 - 38 -3 37
8
NJ/NY Gotham FC W
26 35 - 25 +10 36
9
North Carolina Courage W
26 37 - 39 -2 35
10
Houston Dash W
26 27 - 39 -12 30
11
Angel City W
26 31 - 41 -10 27
12
Utah Royals W
26 28 - 42 -14 25
13
Bay FC W
26 26 - 41 -15 20
14
Chicago Red Stars W
26 32 - 54 -22 20

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được27
41Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu