Bay FC W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Bay FC W 2-3 Houston Dash W tại NWSL Women, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bay FC W thắng 2, hòa 2, Houston Dash W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 3
- Sân vận động
- PayPal Park, San Jose, California
- Phong độ
- WLLLD Bay FC W
- WLLLL Houston Dash W
- 16' Asisat Oshoala
- 19' D. Castellanos 1-0
- 44' Sarah Puntigam
- HT1-0
- 60' ▲ B. Olivieri ▼ Andressa Alves
- 60' ▲ A. Patterson ▼ K. van Zanten
- 62' ▲ R. Kundananji ▼ A. Oshoala
- 66' 1-1 D. Ordoñez · M. Sánchez
- 68' ▲ H. Solaun ▼ E. Rubensson
- 79' ▲ D. Bailey ▼ J. Anderson
- 80' ▲ P. Marfo ▼ S. Camberos
- 81' ▲ B. Briede ▼ A. West
- 81' ▲ Y. Nagasato ▼ M. Alozie
- 85' Bárbara Olivieri
- 87' 1-2 D. Ordoñez
- 90'+13 Deyna Castellanos
- 90'+2 Avery Patterson
- 90'+3 R. Kundananji 2-2
- 90'+10 2-3 0 H. Solaun
- FT2-3
Đội hình
- 44L. Proulx 7.2
- 3C. Dydasco 7.3
- 4E. Menges 6.5
- 27K. Sharples 7.2
- 2S. King 6.9
- 10D. Castellanos ⚽ 7.6
- 22A. Loera 6.6
- 18J. Anderson ▼ 79' 7.2
- 12T. Boade 6.9
- 8A. Oshoala ▼ 62' 7.2
- 11S. Camberos ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 9R. Kundananji ⚽ ▲ 62' 7.0
- 19D. Bailey ▲ 79' 4.9
- 7P. Marfo ▲ 80' 6.5
- 99K. Rowland
- 14J. Shepherd
- 5J. Beattie
- 6M. Doms
- 20A. Malonson
- 23K. Pickett
- 1J. Campbell 6.9
- 8C. Petersen 6.2
- 13S. Schmidt 6.9
- 17S. Puntigam 6.5
- 31E. Rubensson ▼ 68' 7.0
- 12K. van Zanten ▼ 60' 6.3
- 10Andressa Alves ▼ 60' 6.7
- 9D. Ordoñez ⚽2 8.7
- 7M. Sánchez ⇢ 7.5
- 11M. Alozie ▼ 81' 6.5
- 16A. West ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 15B. Olivieri ▲ 60' 6.6
- 30A. Patterson ▲ 60' 6.3
- 6H. Solaun ⚽ ▲ 68' 7.2
- 19B. Briede ▲ 81' 6.3
- 14Y. Nagasato ▲ 81' 6.6
- 22C. Soto
- 99E. Alvarado
- 33J. Harris
- 20S. Hirst
Thống kê
02⚑7
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
474Chuyền bóng385
371Chuyền chính xác280
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
27Trận đấu26
32Ghi được20
43Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai14