Houston Dynamo FC II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 3:4
·
Ventura County

Houston Dynamo FC II vs Ventura County

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo FC II 2-2 Ventura County tại MLS Next Pro, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo FC II thắng 1, hòa 2, Ventura County thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 35
Sân vận động
SaberCats Stadium, Houston, Texas
Phong độ
DDLLW Houston Dynamo FC II
WWDWD Ventura County
  1. 14' B. Scott
  2. 15' D. Gonzalez11m 1-0
  3. 40' S. Karani
  4. 45'+1 D. Gonzalez 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Middleby C. Tchouante
  7. 59' 2-1 R. Ramos · I. Achara
  8. 64' I. Mwakutuya
  9. 66' J. Bell M. Dimareli
  10. 73' H. Avayevu S. Karani
  11. 78' B. Raines
  12. 78' 2-2 I. Achara · H. Avayevu
  13. 84' K. Sargeant T. Schmitt
  14. 84' D. Garcia S. Annor Gyamfi
  15. 85' E. Hernandez I. Achara
  16. 90'+3 D. Gonzalez
  17. 120'+1 2-3 I. Paul11m
  18. 120'+2 D. Gonzalez11m 3-3
  19. 120'+3 3-4 N. Schelotto11m
  20. 120'+4 J. Valverde11m 4-4
  21. 120'+5 K. Sargeant11mhỏng 11m
  22. 120'+6 4-5 G. Arnold11m
  23. 120'+7 4-6 R. Ramos11m
  24. 120'+8 B. Raines11m 5-6
  25. 120'+9 E. Hernandez11mhỏng 11m
  26. 120'+10 O. Sylla11mhỏng 11m
  27. FT2-2

Đội hình

Houston Dynamo FC II HLV: K. Bundy
  1. 12N. Hansen
  2. 22T. Schmitt ▼ 84'
  3. 6F. Awodesu
  4. 14J. Medina
  5. 18D. Gonzalez
  6. 13J. Valverde
  7. 15B. Raines
  8. 30I. Mwakutuya
  9. 43M. Dimareli ▼ 66'
  10. 21O. Sylla
  11. 9S. Annor Gyamfi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 31J. Bell ▲ 66'
  2. 3K. Sargeant ▲ 84'
  3. 36D. Garcia ▲ 84'
  4. 70J. Burbano
  5. 45L. Bruegmann
  6. 48Josué
  7. 50D. Barrett
  8. 4I. Udanoh
  9. 40R. Kerimov
Ventura County HLV: M. Taylor
  1. 31B. Scott
  2. 97V. Casillas
  3. 50R. Dalgado
  4. 51A. Essengue
  5. 67C. Tchouante ▼ 46'
  6. 72N. Schelotto
  7. 87G. Arnold
  8. 78I. Achara ▼ 85'
  9. 61S. Karani ▼ 73'
  10. 63I. Paul
  11. 84R. Ramos

Dự bị 7

  1. 68M. Middleby ▲ 46'
  2. 65H. Avayevu ▲ 73'
  3. 71E. Hernandez ▲ 85'
  4. 48D. López
  5. 91O. Pratt
  6. 95J. Corona
  7. 57C. Coreas

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati II
28 47 - 34 +13 54
1
North Texas
28 56 - 32 +24 62
2
Philadelphia Union II
28 59 - 41 +18 52
2
St. Louis City II
28 53 - 35 +18 56
3
Inter Miami II
28 53 - 45 +8 48
3
The Town
28 41 - 28 +13 51
4
Chicago Fire II
28 51 - 51 0 47
4
Tacoma Defiance
28 59 - 53 +6 46
5
Los Angeles FC II
28 51 - 54 -3 45
5
Orlando City II
28 53 - 42 +11 46
6
New York City II
28 58 - 46 +12 45
6
Ventura County
28 49 - 49 0 43
7
Columbus Crew II
28 53 - 47 +6 45
7
Vancouver Whitecaps II
28 45 - 44 +1 40
8
Crown Legacy
28 51 - 46 +5 45
8
Houston Dynamo FC II
28 46 - 45 +1 39
9
Chattanooga
28 45 - 42 +3 45
9
Real Monarchs
28 39 - 41 -2 39
10
Carolina Core
28 39 - 45 -6 43
10
Sporting KC II
28 53 - 57 -4 38
11
New York RB II
28 56 - 61 -5 40
11
Portland Timbers II
28 43 - 45 -2 38
12
Austin II
28 44 - 49 -5 36
12
Toronto II
28 44 - 51 -7 37
13
Atlanta United II
28 42 - 64 -22 32
13
Minnesota United II
28 43 - 73 -30 32
14
Colorado Rapids II
28 37 - 54 -17 23
14
Huntsville City
28 39 - 53 -14 29
15
New England II
28 37 - 59 -22 22
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

29Trận đấu31
47Ghi được51
47Thủng lưới57
1.62Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu