Ventura County
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:2
·
Houston Dynamo FC II

Ventura County vs Houston Dynamo FC II

Tỷ số chung cuộc: Ventura County 1-1 Houston Dynamo FC II tại MLS Next Pro, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ventura County thắng 3, hòa 2, Houston Dynamo FC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 22
Sân vận động
William Rolland Stadium, Thousand Oaks, California
Phong độ
WWDWD Ventura County
LDDLL Houston Dynamo FC II
  1. 27' G. Arnold 1-0
  2. 29' S. Gyamfi
  3. 45'+1 K. Sargeant
  4. HT1-0
  5. 46' D. Garcia S. Annor
  6. 46' N. Schelotto I. Parente
  7. 46' I. Reid M. Dimareli
  8. 53' 1-1 D. Gonzalez
  9. 60' O. Bolanos Josué
  10. 65' H. Miller V. Casillas
  11. 65' C. Tchouante R. Ramos
  12. 85' O. Bolanos
  13. 86' O. Grey I. Mwakutuya
  14. 86' J. Corona S. Karani
  15. 90'+1 E. Garcia D. Díaz
  16. 90'+3 J. Corona
  17. 120'+9 O. Sylla11mhỏng 11m
  18. 120'+10 A. Bibout11m 2-1
  19. 120'+7 O. Bolanos11mhỏng 11m
  20. 120'+8 J. Corona11mhỏng 11m
  21. 120'+5 J. Magana11mhỏng 11m
  22. 120'+4 N. Schelotto11m 3-1
  23. 120'+3 3-2 K. Sargeant11m
  24. 120'+2 G. Arnold11m 4-2
  25. 120'+1 4-3 D. Gonzalez11m
  26. 120'+6 S. Rodriguez11mhỏng 11m
  27. FT1-1

Đội hình

Ventura County HLV: M. Taylor
  1. 31B. Scott
  2. 97V. Casillas ▼ 65'
  3. 50R. Dalgado
  4. 51A. Essengue
  5. 64J. Magana
  6. 52I. Parente ▼ 46'
  7. 87G. Arnold
  8. 61S. Karani ▼ 86'
  9. 53D. Díaz ▼ 90'
  10. 84R. Ramos ▼ 65'
  11. 29A. Bibout

Dự bị 9

  1. 72N. Schelotto ▲ 46'
  2. 75H. Miller ▲ 65'
  3. 67C. Tchouante ▲ 65'
  4. 95J. Corona ▲ 86'
  5. 90E. Garcia ▲ 90'
  6. 83A. Legaspi
  7. 81L. Adams
  8. 74S. Villalpando
  9. 48D. López
Houston Dynamo FC II HLV: K. Bundy
  1. 1X. Valdéz
  2. 6F. Awodesu
  3. 3K. Sargeant
  4. 23T. Lampman
  5. 18D. Gonzalez
  6. 30I. Mwakutuya ▼ 86'
  7. 19S. Rodriguez
  8. 43M. Dimareli ▼ 46'
  9. 48Josué ▼ 60'
  10. 21O. Sylla
  11. 9S. Annor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11I. Reid ▲ 46'
  2. 36D. Garcia ▲ 46'
  3. 33O. Bolanos ▲ 60'
  4. 5O. Grey ▲ 86'
  5. 14J. Medina
  6. 45L. Bruegmann
  7. 35M. Findlay
  8. 70J. Burbano
  9. 12N. Hansen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati II
28 47 - 34 +13 54
1
North Texas
28 56 - 32 +24 62
2
Philadelphia Union II
28 59 - 41 +18 52
2
St. Louis City II
28 53 - 35 +18 56
3
Inter Miami II
28 53 - 45 +8 48
3
The Town
28 41 - 28 +13 51
4
Chicago Fire II
28 51 - 51 0 47
4
Tacoma Defiance
28 59 - 53 +6 46
5
Los Angeles FC II
28 51 - 54 -3 45
5
Orlando City II
28 53 - 42 +11 46
6
New York City II
28 58 - 46 +12 45
6
Ventura County
28 49 - 49 0 43
7
Columbus Crew II
28 53 - 47 +6 45
7
Vancouver Whitecaps II
28 45 - 44 +1 40
8
Crown Legacy
28 51 - 46 +5 45
8
Houston Dynamo FC II
28 46 - 45 +1 39
9
Chattanooga
28 45 - 42 +3 45
9
Real Monarchs
28 39 - 41 -2 39
10
Carolina Core
28 39 - 45 -6 43
10
Sporting KC II
28 53 - 57 -4 38
11
New York RB II
28 56 - 61 -5 40
11
Portland Timbers II
28 43 - 45 -2 38
12
Austin II
28 44 - 49 -5 36
12
Toronto II
28 44 - 51 -7 37
13
Atlanta United II
28 42 - 64 -22 32
13
Minnesota United II
28 43 - 73 -30 32
14
Colorado Rapids II
28 37 - 54 -17 23
14
Huntsville City
28 39 - 53 -14 29
15
New England II
28 37 - 59 -22 22
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

31Trận đấu29
51Ghi được47
57Thủng lưới47
1.65Bàn thắng mỗi trận1.62
2Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu