St. Louis City II vs The Town
Tỷ số chung cuộc: St. Louis City II 0-2 The Town tại MLS Next Pro, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Louis City II thắng 6, hòa 1, The Town thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Conference - Quarter-finals
- Sân vận động
- CITYPARK, St. Louis, Missouri
- Phong độ
- DWDDW St. Louis City II
- DLWLL The Town
- 12' M. Wentzel
- 27' E. Armstrong
- 34' O. Bouda
- HT0-0
- 63' 0-1 W. Richmond · O. Bouda
- 64' ▲ A. Palazzolo ▼ S. Rivas
- 71' ▲ A. Edwards ▼ J. Serrano
- 71' ▲ E. Mendoza ▼ J. Ayon
- 78' ▲ M. Joyner ▼ J. Maher
- 78' ▲ A. Cano ▼ O. Verhoeven
- 83' A. Palazzolo
- 86' E. Blancas
- 87' 0-2 O. Bouda · K. Tingey
- 88' ▲ R. Hațegan ▼ E. Blancas
- 89' ▲ A. Heard ▼ Wan Kuzain
- FT0-2
Đội hình
- 82C. Olivares
- 42E. Armstrong
- 40M. Wentzel
- 51J. Maher ▼ 78'
- 75Wan Kuzain ▼ 89'
- 44M. Schneider
- 41J. Klein
- 77F. Bettache
- 71N. McGuire
- 43S. Rivas ▼ 64'
- 46C. Glover
Dự bị 8
- 98A. Palazzolo ▲ 64'
- 59M. Joyner ▲ 78'
- 48A. Heard ▲ 89'
- 64D. Armstrong
- 90E. Walker
- 47R. Gibbs
- 88L. Hackworth
- 99S. Koval
- 41E. Ochoa
- 24D. Munie
- 17K. Tingey
- 77C. Walls
- 63O. Verhoeven ▼ 78'
- 19C. Cilley
- 20W. Richmond
- 60E. Blancas ▼ 88'
- 64J. Ayon ▼ 71'
- 25O. Bouda
- 80J. Serrano ▼ 71'
Dự bị 7
- 50A. Edwards ▲ 71'
- 72E. Mendoza ▲ 71'
- 66A. Cano ▲ 78'
- 70R. Hațegan ▲ 88'
- 51E. De La Cerda
- 75A. Chow
- 54J. Spivey
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 1 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 1 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 1 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 3 | 1 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 3 | 0 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 1 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 4 | 1 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 1 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 1 | 0 | 2 | |
| 5 | 0 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 6 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 6 | 0 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 7 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 - 8 | -8 | 0 |
So sánh
29Trận đấu30
49Ghi được43
41Thủng lưới37
1.69Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai18