St. Louis City II vs The Town
Tỷ số chung cuộc: St. Louis City II 3-1 The Town tại MLS Next Pro, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Louis City II thắng 6, hòa 1, The Town thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 33
- Sân vận động
- CITYPARK, St. Louis, Missouri
- Phong độ
- DWDDW St. Louis City II
- DLWLL The Town
- 7' M. Perez
- 15' A. Edwards
- 22' 0-1 E. Blancas11m
- HT0-1
- 62' C. Glover · J. Klein 1-1
- 63' ▲ A. Chow ▼ A. Edwards
- 63' ▲ C. Medina ▼ J. Serrano
- 68' ▲ A. Palazzolo ▼ M. Perez
- 69' E. Blancas
- 70' C. Glover · S. Pidro 2-1
- 71' F. Bettache · M. Schneider 3-1
- 73' ▲ Wan Kuzain ▼ F. Bettache
- 73' ▲ A. Heard ▼ J. Klein
- 80' ▲ S. Carbajal ▼ J. Ayon
- 87' ▲ J. Spivey ▼ E. Blancas
- 87' ▲ K. Oseguera ▼ O. Verhoeven
- 88' ▲ D. Armstrong ▼ Célio Pompeu
- 88' ▲ M. Joyner ▼ C. Glover
- 90'+3 C. Walls
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Creek
- 42E. Armstrong
- 17S. Pidro
- 40M. Wentzel
- 44M. Schneider
- 41J. Klein ▼ 73'
- 77F. Bettache ▼ 73'
- 28M. Perez ▼ 68'
- 71N. McGuire
- 12Célio Pompeu ▼ 88'
- 46C. Glover ▼ 88'
Dự bị 9
- 98A. Palazzolo ▲ 68'
- 75Wan Kuzain ▲ 73'
- 48A. Heard ▲ 73'
- 64D. Armstrong ▲ 88'
- 59M. Joyner ▲ 88'
- 88L. Hackworth
- 82C. Olivares
- 51J. Maher
- 43S. Rivas
- 51E. De La Cerda
- 17K. Tingey
- 52I. Carrillo
- 77C. Walls
- 63O. Verhoeven ▼ 87'
- 50A. Edwards ▼ 63'
- 20W. Richmond
- 60E. Blancas ▼ 87'
- 64J. Ayon ▼ 80'
- 72E. Mendoza
- 80J. Serrano ▼ 63'
Dự bị 7
- 75A. Chow ▲ 63'
- 99C. Medina ▲ 63'
- 78S. Carbajal ▲ 80'
- 54J. Spivey ▲ 87'
- 62K. Oseguera ▲ 87'
- 65C. Nguyen
- 58R. Rajagopal
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 1 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 1 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 1 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 3 | 1 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 3 | 0 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 1 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 4 | 1 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 1 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 1 | 0 | 2 | |
| 5 | 0 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 6 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 6 | 0 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 7 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 - 8 | -8 | 0 |
So sánh
29Trận đấu30
49Ghi được43
41Thủng lưới37
1.69Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai18