Chicago Fire II vs Philadelphia Union II
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire II 1-2 Philadelphia Union II tại MLS Next Pro, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chicago Fire II thắng 3, hòa 3, Philadelphia Union II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 5
- Sân vận động
- SeatGeek Stadium, Bridgeview, Illinois
- Phong độ
- WLWLL Chicago Fire II
- WWLWW Philadelphia Union II
- 13' M. Rodríguez 1-0
- 36' B. Diallo
- HT1-0
- 46' ▲ J. Reynolds ▼ A. Aceves
- 46' ▲ L. Prpa ▼ H. Osorio
- 46' ▲ Henrique Gallina ▼ K. Burks
- 50' S. Oregel
- 59' H. Gallina
- 64' ▲ S. Stojanovic ▼ J. Rafanello
- 67' ▲ O. Glasgow ▼ N. Hernandez
- 71' 1-1 B. Craig11m
- 75' M. Rodriguez
- 79' ▲ L. Sanchez ▼ C. Donovan
- 81' 1-2 D. Vazquez · N. Pierre
- 84' ▲ B. Hency ▼ A. Monis
- 85' G. Portella
- 90'+1 ▲ F. Westfield ▼ N. Pierre
- FT1-2
Đội hình
- 18S. Richey
- 16W. Omsberg
- 3A. Aceves ▼ 46'
- 27K. Burks ▼ 46'
- 45H. Osorio ▼ 46'
- 52R. Fleming III
- 24J. Dean
- 35S. Oregel
- 38A. Monis ▼ 84'
- 44N. Hernandez ▼ 67'
- 32M. Rodríguez
Dự bị 9
- 36J. Reynolds ▲ 46'
- 49L. Prpa ▲ 46'
- 42Henrique Gallina ▲ 46'
- 55O. Glasgow ▲ 67'
- 47B. Hency ▲ 84'
- 50E. Leonard
- 58M. Nesci
- 41M. Mišković
- 48C. Ostrem
- 13H. Trent
- 24A. Sorenson
- 35G. Portella
- 80J. Castillo
- 14J. Rafanello ▼ 64'
- 34B. Craig
- 21R. Odada
- 52B. Diallo
- 23N. Pierre ▼ 90'
- 41D. Vazquez
- 25C. Donovan ▼ 79'
Dự bị 9
- 98S. Stojanovic ▲ 64'
- 49L. Sanchez ▲ 79'
- 39F. Westfield ▲ 90'
- 36P. Álvarez
- 65D. Stopek
- 75N. Nkanji
- 22B. Thompson
- 32J. Riasco
- 62L. Martelli
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 1 | 2 | 6 - 1 | +5 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 1 | 2 | 5 - 0 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 1 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 1 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 3 | 1 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 3 | 0 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 3 | 1 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 4 | 1 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 1 | |
| 4 | 0 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 1 | 0 | 2 | |
| 5 | 0 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 5 | 0 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 6 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 6 | 0 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 7 | 0 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 7 | 0 | 0 - 8 | -8 | 0 |
So sánh
30Trận đấu31
56Ghi được62
55Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai29