Philadelphia Union II vs Chicago Fire II
Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union II 1-1 Chicago Fire II tại MLS Next Pro, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union II thắng 3, hòa 3, Chicago Fire II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- MLS Next Pro · Vòng 13
- Sân vận động
- Subaru Park, Chester, Pennsylvania
- Trọng tài
- J. Scheer
- Phong độ
- WWLWW Philadelphia Union II
- WLWLL Chicago Fire II
- 29' N. Pierre · F. Westfield 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Baumgartner ▼ J. Reynolds
- 49' 1-1 O. Glasgow · V. Bezerra
- 62' ▲ C. Paternina ▼ B. Darboe
- 73' ▲ J. Riasco ▼ N. Pierre
- 76' ▲ E. Kocs-Washburn ▼ A. Monis
- 81' ▲ A. Rodriguez ▼ S. Oregel
- 87' ▲ I. Abbey ▼ J. Jasinski
- 120'+1 M. Real11m 2-1
- 120'+2 V. Bezerra11mhỏng 11m
- 120'+3 A. Sorenson11m 3-1
- 120'+4 C. Ostrem11mhỏng 11m
- 120'+5 C. Donovan11m 4-1
- 120'+6 C. Ritaccio11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Freese
- 4S. Findlay
- 2M. Real
- 24A. Sorenson
- 39F. Westfield
- 20J. Bueno
- 13C. Turner
- 42J. Jasinski ▼ 87'
- 21N. Pierre ▼ 73'
- 55B. Darboe ▼ 62'
- 40C. Donovan
Dự bị 8
- 37C. Paternina ▲ 62'
- 32J. Riasco ▲ 73'
- 36I. Abbey ▲ 87'
- 75N. Nkanji
- 78A. Ramirez
- 50J. Perdomo
- 22B. Thompson
- 38M. Villero
- 41M. Mišković
- 50C. Ritaccio
- 48C. Ostrem
- 56D. Alvarado
- 43J. Reynolds ▼ 46'
- 42R. Quintos
- 52R. Fleming III
- 35S. Oregel ▼ 81'
- 33V. Bezerra
- 38A. Monis ▼ 76'
- 55O. Glasgow
Dự bị 7
- 54C. Baumgartner ▲ 46'
- 49E. Kocs-Washburn ▲ 76'
- 39A. Rodriguez ▲ 81'
- 70A. Katsimpalis
- 53L. Bezerra
- 51M. Flores
- 44N. Hernandez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 62 - 22 | +40 | 55 | |
| 1 | 14 | 57 - 25 | +32 | 49 | |
| 2 | 15 | 51 - 34 | +17 | 49 | |
| 2 | 12 | 44 - 38 | +6 | 41 | |
| 3 | 14 | 38 - 22 | +16 | 49 | |
| 3 | 10 | 37 - 30 | +7 | 40 | |
| 4 | 13 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 4 | 11 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 5 | 9 | 49 - 35 | +14 | 37 | |
| 5 | 12 | 48 - 37 | +11 | 41 | |
| 6 | 10 | 40 - 49 | -9 | 36 | |
| 6 | 9 | 43 - 39 | +4 | 36 | |
| 7 | 9 | 27 - 42 | -15 | 33 | |
| 7 | 7 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 8 | 8 | 41 - 44 | -3 | 31 | |
| 8 | 7 | 33 - 56 | -23 | 31 | |
| 9 | 6 | 40 - 53 | -13 | 25 | |
| 9 | 9 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 4 | 27 - 65 | -38 | 17 | |
| 10 | 6 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 11 | 2 | 29 - 66 | -37 | 14 |
MLS Next Pro (Play Offs)
So sánh
25Trận đấu41
42Ghi được99
40Thủng lưới67
1.68Bàn thắng mỗi trận2.41
2Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai41