North Texas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
Tacoma Defiance

North Texas vs Tacoma Defiance

Tỷ số chung cuộc: North Texas 1-1 Tacoma Defiance tại MLS Next Pro, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: North Texas thắng 4, hòa 3, Tacoma Defiance thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 7
Sân vận động
Choctaw Stadium, Arlington, Texas
Trọng tài
E. Tattersall
Phong độ
LDDDW North Texas
LLWLW Tacoma Defiance
  1. 31' A. Robin
  2. HT0-0
  3. 46' T. Scott Tomas Lacerda
  4. 46' J. Alvarez R. Baker-Whiting
  5. 48' R. Mendoza
  6. 49' P. Amedume · C. Niece 1-0
  7. 57' I. Parker
  8. 60' I. Parker
  9. 60' I. Parker
  10. 62' N. Norris B. Ferri
  11. 69' H. Uderitz E. Kinzner
  12. 69' 1-1 A. Robin
  13. 72' T. Gombéféi V. Sabella
  14. 74' N. Norris
  15. 80' D. Waldeck S. Ferreira
  16. 86' B. Pope T. Scott
  17. 90'+5 C. Baker J. Hafferty
  18. 120'+1 André Costa11mhỏng 11m
  19. 120'+2 1-2 M. Vargas11m
  20. 120'+3 D. Waldeck11m 2-2
  21. 120'+4 2-3 A. Ovalle11m
  22. 120'+5 C. Smith11mhỏng 11m
  23. 120'+6 2-4 R. Mendoza11m
  24. 120'+7 B. Pope11m 3-4
  25. 120'+8 3-5 H. Uderitz11m
  26. FT1-1

Đội hình

North Texas HLV: P. Kah
  1. 13A. Carrera
  2. 5C. Niece
  3. 4P. Amedume
  4. 8B. Ferri ▼ 62'
  5. 11André Costa
  6. 68S. Ferreira ▼ 80'
  7. 6Tomas Lacerda ▼ 46'
  8. 15I. Parker
  9. 25C. Smith
  10. 10H. Avayevu
  11. 7B. Kamungo

Dự bị 9

  1. 43T. Scott ▲ 46'
  2. 42N. Norris ▲ 62'
  3. 18D. Waldeck ▲ 80'
  4. 12B. Pope ▲ 86'
  5. 53A. Urzua
  6. 45W. Baker
  7. 51M. Molina
  8. 52F. Enriquez
  9. 20A. Araneda
Tacoma Defiance HLV: W. Webber
  1. 26A. Thomas
  2. 90A. Robin
  3. 34R. Mendoza
  4. 82J. Hafferty ▼ 90'
  5. 72E. Kinzner ▼ 69'
  6. 88A. Ovalle
  7. 77S. Kitahara
  8. 39M. Vargas
  9. 21R. Baker-Whiting ▼ 46'
  10. 80V. Sabella ▼ 72'
  11. 87A. Ocampo-Chávez

Dự bị 7

  1. 97J. Alvarez ▲ 46'
  2. 32H. Uderitz ▲ 69'
  3. 93T. Gombéféi ▲ 72'
  4. 33C. Baker ▲ 90'
  5. 36W. Lapsley
  6. 91G. Minoungou
  7. 31T. Sousa

Thống kê

13
20

So sánh

25Trận đấu26
48Ghi được60
33Thủng lưới29
1.92Bàn thắng mỗi trận2.31
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu