Tacoma Defiance
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:6
·
North Texas

Tacoma Defiance vs North Texas

Tỷ số chung cuộc: Tacoma Defiance 1-1 North Texas tại MLS Next Pro, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tacoma Defiance thắng 1, hòa 3, North Texas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Vòng 2
Sân vận động
Starfire Sports Complex Stadium, Tukwila, Washington
Trọng tài
C. Calderón
Phong độ
LLWLW Tacoma Defiance
LDDDW North Texas
  1. 27' A. Ocampo-Chávez · M. Vargas 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' S. Kitahara J. Alvarez
  4. 65' T. Scott B. Ferri
  5. 65' C. Smith P. Torres
  6. 70' 1-1 B. Kamungo · H. Avayevu
  7. 76' V. Sabella R. Baker-Whiting
  8. 76' P. Amedume C. Niece
  9. 81' Luis Cardoso H. Avayevu
  10. 88' T. Sousa A. Ocampo-Chávez
  11. 89' R. Mendoza
  12. 120'+1 S. Adeniran11mhỏng 11m
  13. 120'+2 1-2 D. Waldeck11m
  14. 120'+3 M. Vargas11m 2-2
  15. 120'+4 B. Pope11mhỏng 11m
  16. 120'+5 D. Leyva11m 3-2
  17. 120'+6 3-3 C. Smith11m
  18. 120'+7 D. Teves11m 4-3
  19. 120'+8 4-4 Luis Cardoso11m
  20. 120'+9 T. Sousa11m 5-4
  21. 120'+10 5-5 B. Kamungo11m
  22. 120'+11 H. Uderitz11m 6-5
  23. 120'+12 6-6 L. Bartlett11m
  24. 120'+13 S. Kitahara11mhỏng 11m
  25. 120'+14 6-7 I. Parker11m
  26. FT1-1

Đội hình

Tacoma Defiance HLV: W. Webber
  1. 67W. Nelson
  2. 34R. Mendoza
  3. 32H. Uderitz
  4. 72E. Kinzner
  5. 39M. Vargas
  6. 75D. Leyva
  7. 21R. Baker-Whiting ▼ 76'
  8. 97J. Alvarez ▼ 65'
  9. 99D. Teves
  10. 87A. Ocampo-Chávez ▼ 88'
  11. 14S. Adeniran

Dự bị 6

  1. 77S. Kitahara ▲ 65'
  2. 80V. Sabella ▲ 76'
  3. 31T. Sousa ▲ 88'
  4. 36W. Lapsley
  5. 90A. Robin
  6. 82J. Hafferty
North Texas HLV: P. Kah
  1. 13A. Carrera
  2. 5C. Niece ▼ 76'
  3. 12B. Pope
  4. 18D. Waldeck
  5. 26L. Bartlett
  6. 8B. Ferri ▼ 65'
  7. 68S. Ferreira
  8. 15I. Parker
  9. 10H. Avayevu ▼ 81'
  10. 7B. Kamungo
  11. 22P. Torres ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 43T. Scott ▲ 65'
  2. 25C. Smith ▲ 65'
  3. 4P. Amedume ▲ 76'
  4. 17Luis Cardoso ▲ 81'
  5. 30S. Wilson
  6. 6Tomas Lacerda
  7. 20A. Araneda

Thống kê

01
00

So sánh

26Trận đấu25
60Ghi được48
29Thủng lưới33
2.31Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu