Austin vs Philadelphia Union
Tỷ số chung cuộc: Austin 1-1 Philadelphia Union tại Major League Soccer, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Austin thắng 0, hòa 3, Philadelphia Union thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 21
- Phong độ
- LWDDW Austin
- DWWWW Philadelphia Union
- 18' 0-1 C. Sullivan · N. Harriel
- 21' B. Hines-Ike · J. Rosales 1-1
- 37' Jesus Bueno
- 41' Neil Pierre
- HT1-1
- 57' ▲ J. Lukic ▼ J. Bueno
- 57' ▲ Q. Sullivan ▼ I. Vassilev
- 63' ▲ F. Torres ▼ J. Alastuey
- 63' ▲ B. Vazquez ▼ C. Ramirez
- 72' ▲ M. Desler ▼ B. Hines-Ike
- 72' ▲ P. Placheta ▼ J. Rosales
- 74' ▲ A. Anello ▼ C. Sullivan
- 74' ▲ E. Alladoh ▼ B. Damiani
- 84' ▲ Z. Kolmanic ▼ J. Gallagher
- 90'+6 Ervin Torres
- 90'+3 ▲ A. Bedoya ▼ M. Iloski
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Stuver 7.0
- 4B. Hines-Ike ⚽ ▼ 72' 7.7
- 5O. Svatok 7.0
- 29Guilherme Biro 7.2
- 17J. Gallagher ▼ 84' 7.2
- 38E. Torres 7.0
- 14B. Sabovic 6.6
- 30J. Rosales ⇢ ▼ 72' 7.3
- 24J. Alastuey ▼ 63' 6.3
- 21C. Ramirez ▼ 63' 6.7
- 10M. Uzuni 6.9
Dự bị 9
- 12D. Las
- 15J. Bell
- 3M. Desler ▲ 72' 7.0
- 23Z. Kolmanic ▲ 84' 6.6
- 6I. Sanchez
- 77P. Placheta ▲ 72' 6.9
- 11F. Torres ▲ 63' 6.7
- 7J. Nelson
- 9B. Vazquez ▲ 63' 6.3
- 18A. Blake 7.2
- 39F. Westfield 7.0
- 44N. Pierre 7.9
- 26N. Harriel ⇢ 7.0
- 27K. Wagner 6.6
- 6C. Sullivan ⚽ ▼ 74' 7.5
- 21D. Jean Jacques 6.2
- 8J. Bueno ▼ 57' 6.2
- 19I. Vassilev ▼ 57' 6.3
- 10M. Iloski ▼ 90' 5.7
- 9B. Damiani ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 76A. Rick
- 5J. Sery Larsen
- 11A. Bedoya ▲ 90'
- 4J. Lukic ▲ 57' 6.9
- 33Q. Sullivan ▲ 57' 7.2
- 16B. Bender
- 28A. Anello ▲ 74' 6.7
- 23E. Alladoh ▲ 74' 6.5
- 51M. Jakupovic
Thống kê
01⚑6
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
479Chuyền bóng384
403Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền83%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
15Trận đấu13
23Ghi được31
16Thủng lưới13
1.53Bàn thắng mỗi trận2.38
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai21