Austin vs Philadelphia Union
Tỷ số chung cuộc: Austin 2-2 Philadelphia Union tại Major League Soccer, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Austin thắng 0, hòa 3, Philadelphia Union thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 6
- Sân vận động
- Q2 Stadium, Austin, Texas
- Phong độ
- LWDDW Austin
- DWWWW Philadelphia Union
- 11' Kai Wagner
- 14' 0-1 D. Gazdag11m
- 33' Quinn Sullivan
- 45'+6 Guilherme Biro
- 45'+5 Julián Carranza
- HT0-1
- 46' ▲ Ž. Kolmanič ▼ Guilherme Biro
- 46' ▲ O. Wolff ▼ J. Valencia
- 55' ▲ H. Jimenez ▼ Ž. Kolmanič
- 56' Diego Rubio
- 56' D. Rubio · H. Jimenez 1-1
- 58' J. Gallagher · A. Ring 2-1
- 62' José Martínez
- 65' 2-2 M. Uhre
- 67' Julio Cascante
- 68' ▲ A. Bedoya ▼ M. Uhre
- 70' Jack Elliott
- 71' ▲ S. Driussi ▼ J. Obrian
- 81' Dániel Gazdag
- 82' ▲ G. Zardes ▼ D. Rubio
- 86' ▲ C. Donovan ▼ Q. Sullivan
- 87' Damion Lowe
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Stuver 7.9
- 17J. Gallagher ⚽ 7.6
- 18J. Cascante 6.3
- 2M. Hedges 6.9
- 29Guilherme Biro ▼ 46' 6.3
- 8A. Ring ⇢ 6.7
- 5J. Valencia ▼ 46' 6.5
- 6D. Pereira 6.3
- 11J. Obrian ▼ 71' 6.6
- 14D. Rubio ⚽ ▼ 82' 7.2
- 7E. Rigoni 7.2
Dự bị 9
- 23Ž. Kolmanič ▲ 46' 6.6
- 33O. Wolff ▲ 46' 6.9
- 16H. Jimenez ▲ 55' 6.7
- 10S. Driussi ▲ 71' 6.2
- 9G. Zardes ▲ 82' 6.3
- 30S. Cleveland
- 4B. Hines-Ike
- 26J. Farkarlun
- 13E. Finlay
- 18A. Blake 6.3
- 26N. Harriel 7.2
- 3J. Elliott 6.7
- 17D. Lowe 6.6
- 27K. Wagner 6.9
- 33Q. Sullivan ▼ 86' 6.9
- 8J. Martínez 7.2
- 16J. McGlynn 8.3
- 10D. Gazdag ⚽ 7.6
- 9J. Carranza 6.6
- 7M. Uhre ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 9
- 11A. Bedoya ▲ 68' 6.9
- 25C. Donovan ▲ 86' 6.3
- 1O. Semmle
- 28T. Baribo
- 5J. Glesnes
- 14J. Rafanello
- 15O. Mbaïzo
- 20J. Bueno
- 35M. Anderson
Thống kê
03⚑5
⚑560
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm18
2Trúng đích7
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị5
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
5Cứu thua0
371Chuyền bóng315
307Chuyền chính xác258
83%Chính xác chuyền82%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 49 | +30 | 74 | |
| 1 | 34 | 63 - 43 | +20 | 64 | |
| 2 | 34 | 72 - 40 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 69 - 50 | +19 | 64 | |
| 3 | 34 | 58 - 48 | +10 | 59 | |
| 3 | 34 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 50 | +9 | 52 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 5 | 34 | 47 - 39 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 49 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 61 - 60 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 8 | 34 | 52 - 49 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 49 | -3 | 40 | |
| 9 | 34 | 65 - 56 | +9 | 47 | |
| 10 | 34 | 39 - 48 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 52 - 70 | -18 | 40 | |
| 11 | 34 | 54 - 56 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 40 - 61 | -21 | 37 | |
| 12 | 34 | 62 - 55 | +7 | 37 | |
| 12 | 34 | 50 - 63 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 38 - 54 | -16 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 66 | -15 | 31 | |
| 14 | 34 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 14 | 34 | 41 - 78 | -37 | 21 | |
| 15 | 34 | 40 - 62 | -22 | 30 |
So sánh
44Trận đấu60
58Ghi được104
63Thủng lưới101
1.32Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn40
35Hiệp hai47