FC Dallas
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Portland Timbers

FC Dallas vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: FC Dallas 2-0 Portland Timbers tại Major League Soccer, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dallas thắng 4, hòa 5, Portland Timbers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 26
Phong độ
LDWWW FC Dallas
DLWDL Portland Timbers
  1. 8' P. Musa 1-0
  2. 24' Cristhian Paredes
  3. 29' Patrickson Delgado
  4. HT1-0
  5. 46' J. Fory F. Surman
  6. 46' A. Lassiter I. Smith
  7. 60' S. Lletget P. Delgado
  8. 61' A. A. Julio Santos P. Musa
  9. 62' L. Abubakar · S. Lletget 2-0
  10. 66' O. Fernandez C. Paredes
  11. 66' K. Kelsy F. Mora
  12. 72' Logan Farrington
  13. 78' D. Chara Antony
  14. 80' C. Cappis S. Moore
  15. 87' L. Deedson L. Farrington
  16. FT2-0

Đội hình

FC Dallas Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Eric Quill
  1. 30M. Collodi 7.7
  2. 25S. Ibeagha 7.7
  3. 3O. Urhoghide 7.2
  4. 5L. Abubakar 7.6
  5. 18S. Moore ▼ 80' 6.6
  6. 17Ramiro 7.2
  7. 55Kaick 6.7
  8. 77B. Kamungo 7.2
  9. 6P. Delgado ▼ 60' 6.3
  10. 9P. Musa ▼ 61' 7.5
  11. 23L. Farrington ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 7L. Deedson ▲ 87'
  2. 8S. Lletget ▲ 60' 7.9
  3. 11A. A. Julio Santos ▲ 61' 6.7
  4. 12C. Cappis ▲ 80' 6.3
  5. 16T. Ntsabeleng
  6. 24J. Torquato
  7. 28S. Sarver
  8. 32N. Norris
  9. 98J. Jackson
Portland Timbers Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Philip John Neville
  1. 16M. Crepeau 6.3
  2. 20F. Surman ▼ 46' 6.9
  3. 13D. Zuparic 6.9
  4. 4K. Miller 6.3
  5. 29J. Mosquera 6.7
  6. 17C. Paredes ▼ 66' 6.2
  7. 24D. Ayala 7.0
  8. 23I. Smith ▼ 46' 6.7
  9. 11Antony ▼ 78' 7.0
  10. 9F. Mora ▼ 66' 6.5
  11. 10D. Pereira da Costa 7.0

Dự bị 9

  1. 41J. Pantemis
  2. 15E. Miller
  3. 18Z. McGraw
  4. 27J. Fory ▲ 46' 6.7
  5. 21D. Chara ▲ 78' 6.7
  6. 80J. Ortiz
  7. 22O. Fernandez ▲ 66' 6.9
  8. 7A. Lassiter ▲ 46' 6.3
  9. 19K. Kelsy ▲ 66' 6.7

Thống kê

023
910
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
297Chuyền bóng565
227Chuyền chính xác490
76%Chính xác chuyền87%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

42Trận đấu49
68Ghi được63
70Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu