FC Dallas
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portland Timbers

FC Dallas vs Portland Timbers

Tỷ số chung cuộc: FC Dallas 3-2 Portland Timbers tại Major League Soccer, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dallas thắng 4, hòa 5, Portland Timbers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 32
Sân vận động
Toyota Stadium, Frisco, Texas
Phong độ
LDWWW FC Dallas
DLWDL Portland Timbers
  1. 8' 0-1 Antony
  2. 22' Asier Illarramendi
  3. HT0-1
  4. 49' P. Musa · T. Ntsabeleng 1-1
  5. 58' F. Mora S. Moreno
  6. 59' D. Chará J. Mosquera
  7. 59' E. Williamson D. Ayala
  8. 61' N. Tafari · S. Lletget 2-1
  9. 62' L. Farrington T. Pondeca
  10. 63' 2-2 Evander · Antony
  11. 77' B. Kamungo P. Arriola
  12. 85' E. Ansah T. Ntsabeleng
  13. 85' E. Twumasi M. Farfan
  14. 85' Nathan Fogaça J. Rodríguez
  15. 87' C. Paredesphản lưới 3-2
  16. 88' S. Jura C. Bravo
  17. 90'+9 Sebastien Ibeagha
  18. 90'+4 Ema Twumasi
  19. 90' Bernard Kamungo
  20. 90'+9 Evander
  21. FT3-2

Đội hình

FC Dallas Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Luccin
  1. 30M. Paes 6.9
  2. 25S. Ibeagha 6.6
  3. 17N. Tafari 7.9
  4. 29S. Junqua 6.7
  5. 7P. Arriola ▼ 77' 7.2
  6. 8S. Lletget 7.9
  7. 14Asier Illarramendi 7.0
  8. 4M. Farfan ▼ 85' 6.6
  9. 16T. Ntsabeleng ▼ 85' 7.3
  10. 35T. Pondeca ▼ 62' 6.9
  11. 9P. Musa 7.7

Dự bị 9

  1. 23L. Farrington ▲ 62' 6.6
  2. 77B. Kamungo ▲ 77' 6.9
  3. 31E. Ansah ▲ 85' 6.3
  4. 22E. Twumasi ▲ 85' 6.3
  5. 32N. Norris
  6. 1J. Maurer
  7. 3O. González
  8. 12C. Sainté
  9. 11D. Sealy
Portland Timbers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Neville
  1. 41J. Pantemis 6.2
  2. 29J. Mosquera ▼ 59' 6.2
  3. 2M. Araujo 6.9
  4. 13D. Župarić 7.2
  5. 5C. Bravo ▼ 88' 6.3
  6. 22C. Paredes 6.7
  7. 24D. Ayala ▼ 59' 6.6
  8. 30S. Moreno ▼ 58' 6.5
  9. 10Evander 8.2
  10. 11Antony 8.5
  11. 14J. Rodríguez ▼ 85' 6.5

Dự bị 9

  1. 9F. Mora ▲ 58' 6.3
  2. 21D. Chará ▲ 59' 6.9
  3. 19E. Williamson ▲ 59' 6.7
  4. 99Nathan Fogaça ▲ 85' 6.3
  5. 51S. Jura ▲ 88' 6.9
  6. 25T. Muse
  7. 17T. Ikoba
  8. 46A. Enriquez
  9. 33L. Mabiala

Thống kê

047
110
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
7Phạt góc1
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-1.73Bàn thắng ngăn chặn-1.73
596Chuyền bóng300
530Chuyền chính xác240
89%Chính xác chuyền80%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

45Trận đấu42
70Ghi được75
69Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu