Vancouver Whitecaps
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Seattle Sounders FC

Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders FC

Tỷ số chung cuộc: Vancouver Whitecaps 3-0 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 9 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vancouver Whitecaps thắng 5, hòa 3, Seattle Sounders FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 18
Phong độ
DLWLL Vancouver Whitecaps
LDDDD Seattle Sounders FC
  1. 40' J. Badwal 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Nouhou Tolo
  4. 55' Jonathan Bell
  5. 60' D. Musovski R. Kent
  6. 60' P. Rothrock P. de La Vega
  7. 60' K. Kossa-Rienzi J. Ferreira
  8. 61' Joao Paulo A. Rusnak
  9. 64' B. Halbouni B. Utvik
  10. 70' D. Rios · R. Priso-Mbongue 2-0
  11. 74' D. Kreilach J. Badwal
  12. 81' C. Baker J. Ragen
  13. 88' D. Kreilach11m 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jesper Ingemann Sørensen
  1. 1Y. Takaoka 7.0
  2. 2M. Laborda 7.9
  3. 15B. Utvik ▼ 64' 6.9
  4. 4R. Veselinovic 7.3
  5. 33T. Blackmon 7.6
  6. 18E. Ocampo 7.9
  7. 11E. Sabbi 7.3
  8. 59J. Badwal ▼ 74' 7.3
  9. 13R. Priso-Mbongue 7.3
  10. 26J. Ngando 6.9
  11. 14D. Rios 7.2

Dự bị 9

  1. 19D. Kreilach ▲ 74' 7.3
  2. 32I. Boehmer
  3. 43A. Coupland
  4. 12B. Halbouni ▲ 64' 6.6
  5. 54D. Russo
  6. 48A. Pelayo
  7. 63J. Selemani
  8. 44J. Castro
  9. 41N. Djordjevic
Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Thomas Schmetzer
  1. 24S. Frei 6.2
  2. 16A. Roldan 6.6
  3. 25J. Ragen ▼ 81' 6.7
  4. 15J. Bell 6.2
  5. 5Nouhou 6.3
  6. 18O. Vargas 7.0
  7. 7C. Roldan 6.9
  8. 10P. de La Vega ▼ 60' 6.5
  9. 11A. Rusnak ▼ 61' 6.9
  10. 77R. Kent ▼ 60' 6.9
  11. 9J. Ferreira ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 19D. Musovski ▲ 60' 6.3
  2. 26A. Thomas
  3. 6Joao Paulo ▲ 61' 6.3
  4. 75D. Leyva
  5. 14P. Rothrock ▲ 60' 6.7
  6. 3T. Sousa
  7. 33C. Baker ▲ 81' 6.3
  8. 93G. Minoungou
  9. 85K. Kossa-Rienzi ▲ 60' 6.7

Thống kê

003
302
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm7
5Trúng đích0
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
442Chuyền bóng514
389Chuyền chính xác463
88%Chính xác chuyền90%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu52
111Ghi được104
70Thủng lưới69
1.95Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu