Seattle Sounders FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vancouver Whitecaps

Seattle Sounders FC vs Vancouver Whitecaps

Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 0-2 Vancouver Whitecaps tại Major League Soccer, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 2, hòa 3, Vancouver Whitecaps thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 13
Sân vận động
Lumen Field, Seattle, Washington
Phong độ
LDDDD Seattle Sounders FC
DLWLL Vancouver Whitecaps
  1. 40' Jackson Ragen
  2. 43' Jackson Ragen
  3. 45'+5 Ranko Veselinović
  4. 45'+1 X. Arreaga R. Ruidíaz
  5. HT0-0
  6. 58' 0-1 R. Gauld · S. Adekugbe
  7. 63' J. Atencio João Paulo
  8. 63' D. Musovski A. Rusnák
  9. 63' D. Kreilach S. Adekugbe
  10. 70' Daniel Musovski
  11. 71' 0-2 B. White
  12. 73' R. Raposo P. Vite
  13. 73' S. Berhalter A. Schöpf
  14. 74' Alex Roldán
  15. 79' Brian White
  16. 81' J. Herdman R. Gauld
  17. 81' J. Brown A. Ahmed
  18. 82' C. Baker J. Morris
  19. 86' Andrés Cubas
  20. FT0-2

Đội hình

Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schmetzer
  1. 24S. Frei 6.6
  2. 16A. Roldan 6.0
  3. 28Y. Gómez 6.5
  4. 25J. Ragen 5.7
  5. 5N. Tolo 6.9
  6. 18O. Vargas 6.2
  7. 6João Paulo ▼ 63' 7.2
  8. 7C. Roldan 6.9
  9. 11A. Rusnák ▼ 63' 7.2
  10. 13J. Morris ▼ 82' 6.6
  11. 9R. Ruidíaz ▼ 45' 6.0

Dự bị 9

  1. 3X. Arreaga ▲ 45' 6.2
  2. 8J. Atencio ▲ 63' 6.6
  3. 17D. Musovski ▲ 63' 6.3
  4. 33C. Baker ▲ 82' 6.3
  5. 26A. Thomas
  6. 23Léo Chú
  7. 15J. Bell
  8. 75D. Leyva
  9. 99D. Teves
Vancouver Whitecaps Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Sartini
  1. 1Y. Takaoka 7.2
  2. 15B. Utvik 7.3
  3. 4R. Veselinović 6.9
  4. 6T. Blackmon 7.5
  5. 3S. Adekugbe ▼ 63' 7.5
  6. 20A. Cubas 7.3
  7. 8A. Schöpf ▼ 73' 7.2
  8. 45P. Vite ▼ 73' 7.2
  9. 25R. Gauld ▼ 81' 8.3
  10. 24B. White 7.3
  11. 22A. Ahmed ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 19D. Kreilach ▲ 63' 6.6
  2. 7R. Raposo ▲ 73' 6.6
  3. 16S. Berhalter ▲ 73' 6.9
  4. 92J. Herdman ▲ 81' 6.7
  5. 23J. Brown ▲ 81' 6.6
  6. 32I. Boehmer
  7. 28L. Johnson
  8. 13R. Priso
  9. 2M. Laborda

Thống kê

216
330
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
418Chuyền bóng727
353Chuyền chính xác675
84%Chính xác chuyền93%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu54
74Ghi được76
56Thủng lưới73
1.45Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu