FC Cincinnati
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Seattle Sounders FC

FC Cincinnati vs Seattle Sounders FC

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 1-0 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 1, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 5
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Phong độ
WDLLD FC Cincinnati
LLDDD Seattle Sounders FC
  1. 24' Álvaro Barreal
  2. 39' Luciano Acosta
  3. HT0-0
  4. 57' João Paulo
  5. 58' R. Ruidíaz F. Montero
  6. 63' Brenner · J. Moreno 1-0
  7. 73' Léo Chú João Paulo
  8. 80' Y. Kubo J. Moreno
  9. 83' Nick Hagglund
  10. 83' Nick Hagglund
  11. 86' I. Murphy Brenner
  12. 87' K. Rowe N. Tolo
  13. 87' J. Atencio C. Roldan
  14. 90'+2 Yeimar Gómez Andrade
  15. 90'+2 Yeimar Gómez Andrade
  16. 90'+4 A. Powell Y. Mosquera
  17. 90'+4 M. Angulo L. Acosta
  18. 90'+3 Sergio Santos B. Vázquez
  19. FT1-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.0
  2. 4N. Hagglund 6.6
  3. 21M. Miazga 7.3
  4. 15Y. Mosquera ▼ 90' 6.9
  5. 28R. Gaddis 7.3
  6. 5O. Nwobodo 7.0
  7. 93J. Moreno ▼ 80' 7.0
  8. 31Á. Barreal 7.3
  9. 10L. Acosta ▼ 90' 6.3
  10. 19B. Vázquez ▼ 90' 6.9
  11. 9Brenner ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 7Y. Kubo ▲ 80' 6.6
  2. 32I. Murphy ▲ 86' 6.5
  3. 2A. Powell ▲ 90' 6.5
  4. 8M. Angulo ▲ 90' 6.2
  5. 17Sergio Santos ▲ 90' 6.6
  6. 14D. Badji
  7. 1A. Kann
  8. 26M. Pinto
  9. 29A. Ordóñez
Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schmetzer
  1. 24S. Frei 6.2
  2. 16A. Roldan 7.3
  3. 28Y. Gómez 7.2
  4. 25J. Ragen 7.5
  5. 5N. Tolo ▼ 87' 7.3
  6. 11A. Rusnák 6.9
  7. 6João Paulo ▼ 73' 7.2
  8. 7C. Roldan ▼ 87' 7.3
  9. 10N. Lodeiro 6.9
  10. 13J. Morris 6.6
  11. 12F. Montero ▼ 58' 6.3

Dự bị 8

  1. 9R. Ruidíaz ▲ 58' 6.3
  2. 23Léo Chú ▲ 73' 6.2
  3. 22K. Rowe ▲ 87' 6.6
  4. 84J. Atencio ▲ 87' 7.2
  5. 3X. Arreaga
  6. 77S. Kitahara
  7. 45E. Dobbelaere
  8. 30S. Cleveland

Thống kê

125
320
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
2Trúng đích1
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
458Chuyền bóng477
379Chuyền chính xác402
83%Chính xác chuyền84%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

50Trận đấu45
91Ghi được57
64Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu