Charlotte
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Charlotte vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Charlotte 0-1 Austin tại Major League Soccer, 30 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Charlotte thắng 1, hòa 1, Austin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 24
Sân vận động
Bank of America Stadium, Charlotte, North Carolina
Trọng tài
T. Ford
Phong độ
WWDWD Charlotte
DLWDD Austin
  1. HT0-0
  2. 50' K. Keller J. Romaña
  3. 60' Daniel Pereira Felipe Martins
  4. 60' M. Djitté D. Hoesen
  5. 62' 0-1 Daniel Pereira · N. Lima
  6. 69' J. Alcívar C. Ortíz
  7. 78' E. Finlay O. Wolff
  8. 78' R. Redes S. Driussi
  9. 79' Sergio Ruiz B. Bender
  10. 80' K. Vargas K. Jóźwiak
  11. 90'+2 D. Ríos H. Afful
  12. FT0-1

Đội hình

Charlotte Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Miguel Ángel Ramírez
  1. 1K. Kahlina 6.7
  2. 22C. Fuchs 7.2
  3. 25H. Afful ▼ 90' 6.9
  4. 5A. Walkes 6.6
  5. 4G. Corujo 7.2
  6. 7K. Jóźwiak ▼ 80' 6.6
  7. 13B. Bronico 6.9
  8. 15B. Bender ▼ 79' 6.7
  9. 10C. Ortíz ▼ 69' 6.9
  10. 11K. Świderski 6.9
  11. 16Andre Shinyashiki 6.7

Dự bị 9

  1. 8J. Alcívar ▲ 69' 6.7
  2. 6Sergio Ruiz ▲ 79' 6.2
  3. 18K. Vargas ▲ 80' 6.7
  4. 12D. Ríos ▲ 90'
  5. 20D. Jones
  6. 31G. Marks
  7. 24J. Lindsey
  8. 14C. Makoun
  9. 28J. Mora
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.9
  2. 4R. Gabrielsen 7.0
  3. 3J. Romaña ▼ 50' 6.9
  4. 24N. Lima 7.2
  5. 17J. Gallagher 6.7
  6. 22Felipe Martins ▼ 60' 6.3
  7. 8A. Ring 6.7
  8. 14D. Fagúndez 7.3
  9. 33O. Wolff ▼ 78' 6.3
  10. 9D. Hoesen ▼ 60' 6.7
  11. 7S. Driussi ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 15K. Keller ▲ 50' 6.9
  2. 6Daniel Pereira ▲ 60' 7.2
  3. 2M. Djitté ▲ 60' 6.2
  4. 13E. Finlay ▲ 78' 6.7
  5. 11R. Redes ▲ 78' 6.7
  6. 23Ž. Kolmanič
  7. 31A. Tarbell
  8. 20Jared Stroud
  9. 16H. Jimenez

Thống kê

003
200
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm5
2Trúng đích2
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị0
5Phạm lỗi13
1Cứu thua2
532Chuyền bóng309
445Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

38Trận đấu39
53Ghi được71
58Thủng lưới61
1.39Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu