CF Montreal vs Los Angeles Galaxy
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 0-1 Los Angeles Galaxy tại Major League Soccer, 21 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 1, hòa 4, Los Angeles Galaxy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 14
- Trọng tài
- Ismail Elfath, USA
- Phong độ
- LDLLL CF Montreal
- DLWLD Los Angeles Galaxy
- 22' Sebastian Lletget
- 37' Perry Kitchen
- 41' Michael Petrasso
- 41' Zlatan Ibrahimović
- HT0-0
- 64' ▲ A. Jackson-Hamel ▼ C. Duvall
- 64' ▲ C. Pontius ▼ S. Lletget
- 64' ▲ E. Boateng ▼ R. Alessandrini
- 68' Marco Donadel
- 71' Jukka Raitala
- 75' ▲ J. Vargas ▼ A. Silva
- 75' 0-1 O. Kamara · E. Boateng
- 87' David Bingham
- 90'+1 ▲ T. Hillard-Arce ▼ O. Kamara
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Bush 6.8
- 22J. Raitala 6.8
- 18C. Duvall ▼ 64' 6.2
- 10I. Piatti 7.3
- 33M. Donadel 7.2
- 8S. Taïder 7.7
- 24M. Petrasso 6.4
- 6S. Piette 6.9
- 14R. Edwards 7.1
- 13K. Krolicki 6.8
- 9A. Silva ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 11A. Jackson-Hamel ▲ 64' 6.6
- 16J. Vargas ▲ 75' 6.9
- 4R. Camacho
- 21M. Mancosu
- 23C. Diop
- 25L. Béland-Goyette
- 28S. Shome
- 1D. Bingham 8.0
- 28M. Ciani 7.9
- 16J. Skjelvik 7.6
- 22E. Klimenta 6.7
- 4D. Romney 7.5
- 7R. Alessandrini ▼ 64' 6.7
- 8J. dos Santos 6.8
- 2P. Kitchen 6.8
- 17S. Lletget ▼ 64' 7.2
- 9Z. Ibrahimović 5.7
- 11O. Kamara ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 7
- 19C. Pontius ▲ 64' 6.5
- 24E. Boateng ▲ 64' 7.3
- 20T. Hillard-Arce ▲ 90'
- 5D. Steres
- 14S. Carrasco
- 41J. Vom Steeg
- 88João Pedro
Thống kê
03⚑13
⚑531
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm7
5Trúng đích4
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
13Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
507Chuyền bóng408
439Chuyền chính xác330
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 33 | +29 | 71 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 62 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 52 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 57 | |
| 7 | 34 | 59 - 45 | +14 | 56 | |
| 8 | 34 | 54 - 48 | +6 | 54 | |
| 9 | 34 | 60 - 50 | +10 | 51 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 50 | |
| 12 | 34 | 55 - 58 | -3 | 49 | |
| 13 | 34 | 66 - 64 | +2 | 48 | |
| 14 | 34 | 54 - 67 | -13 | 47 | |
| 16 | 34 | 49 - 55 | -6 | 41 | |
| 17 | 34 | 58 - 58 | 0 | 38 | |
| 19 | 34 | 59 - 64 | -5 | 36 | |
| 20 | 34 | 48 - 61 | -13 | 32 | |
| 21 | 34 | 36 - 63 | -27 | 31 | |
| 22 | 34 | 43 - 74 | -31 | 28 | |
| 23 | 34 | 49 - 71 | -22 | 21 |
So sánh
36Trận đấu36
48Ghi được69
55Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.92
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai42