CF Montreal vs Los Angeles Galaxy
Tỷ số chung cuộc: CF Montreal 3-2 Los Angeles Galaxy tại Major League Soccer, 29 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CF Montreal thắng 1, hòa 4, Los Angeles Galaxy thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 13
- Trọng tài
- Baldomero Toledo, USA
- Phong độ
- LDLLL CF Montreal
- DLWLD Los Angeles Galaxy
- 8' 0-1 G. dos Santos
- 26' I. Piatti · D. Oduro 1-1
- 37' ▲ P. Bernier ▼ M. Donadel
- HT1-1
- 56' L. Ontivero · I. Piatti 2-1
- 58' 2-2 M. Magee · S. Gerrard
- 66' ▲ A. Gordon ▼ E. Boateng
- 68' Patrice Bernier
- 78' ▲ H. Shipp ▼ D. Oduro
- 78' ▲ B. Husidic ▼ S. Lletget
- 88' ▲ M. Salazar ▼ L. Ontivero
- 90' Didier Drogba
- 90' Daniel Steres
- 90' Alan Gordon
- 90'+2 ▲ J. Larentowicz ▼ N. de Jong
- 90'+4 D. Drogba 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Bush 5.7
- 6H. Camara 6.9
- 5W. Lefèvre 6.8
- 26K. Fisher 6.6
- 10I. Piatti ⚽ ⇢ 7.7
- 33M. Donadel ▼ 37' 6.3
- 51M. Tissot 6.6
- 18K. Bekker 6.3
- 32L. Ontivero ⚽ ▼ 88' 6.6
- 11D. Drogba ⚽ 7.9
- 7D. Oduro ⇢ ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 8P. Bernier ▲ 37' 7.0
- 14H. Shipp ▲ 78' 6.8
- 19M. Salazar ▲ 88' 6.5
- 22E. Kronberg
- 28J. Gagnon-Laparé
- 29E. Alexander
- 39C. Porter
- 12B. Rowe 5.8
- 3A. Cole 6.6
- 37J. Van Damme 7.0
- 44D. Steres 6.7
- 8S. Gerrard ⇢ 6.9
- 34N. de Jong ▼ 90' 7.0
- 14R. Rogers 6.3
- 18M. Magee ⚽ 7.5
- 17S. Lletget ▼ 78' 7.2
- 10G. dos Santos ⚽ 7.3
- 24E. Boateng ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 9A. Gordon ▲ 66' 6.4
- 6B. Husidic ▲ 78' 6.4
- 21J. Larentowicz ▲ 90'
- 1D. Kennedy
- 20A. DeLaGarza
- 22Leonardo
- 25R. Garcia
Thống kê
02⚑5
⚑320
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
338Chuyền bóng579
269Chuyền chính xác493
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 40 | +10 | 60 | |
| 1 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 2 | 34 | 39 - 32 | +7 | 58 | |
| 2 | 34 | 62 - 57 | +5 | 54 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 53 | |
| 4 | 34 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 4 | 34 | 44 - 43 | +1 | 48 | |
| 5 | 34 | 42 - 41 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 6 | 34 | 44 - 46 | -2 | 46 | |
| 7 | 34 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 7 | 34 | 48 - 53 | -5 | 44 | |
| 8 | 34 | 55 - 60 | -5 | 41 | |
| 8 | 34 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 9 | 34 | 50 - 58 | -8 | 36 | |
| 9 | 34 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 42 - 58 | -16 | 31 | |
| 10 | 34 | 39 - 45 | -6 | 34 |
So sánh
41Trận đấu47
63Ghi được80
67Thủng lưới54
1.54Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai46