Tacuarembo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerrito

Tacuarembo vs Cerrito

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 0-2 Cerrito tại Segunda División, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 3, Cerrito thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
DWLLL Tacuarembo
DWLLL Cerrito
  1. HT0-0
  2. 46' S. Rodríguez M. Acosta
  3. 49' 0-1 L. Batista
  4. 51' 0-2 E. Busquets
  5. 53' M. Núñez A. Coitto
  6. 53' S. Vargas I. Salazar
  7. 67' K. Lado L. Batista
  8. 68' N. González N. Burgio
  9. 68' S. Gularte F. Rossi
  10. 76' A. Tejera N. Mallet
  11. 86' M. Borba E. Busquets
  12. FT0-2

Đội hình

Tacuarembo HLV: L. González
  1. F. Pintado
  2. F. Carvalho
  3. L. Medina
  4. L. Pertusatti
  5. M. Acosta ▼ 46'
  6. I. Salazar ▼ 53'
  7. N. Pintado
  8. A. Coitto ▼ 53'
  9. P. Furtado
  10. F. Rossi ▼ 68'
  11. N. Burgio ▼ 68'

Dự bị 10

  1. S. Rodríguez ▲ 46'
  2. M. Núñez ▲ 53'
  3. S. Vargas ▲ 53'
  4. N. González ▲ 68'
  5. S. Gularte ▲ 68'
  6. F. Lemos
  7. H. Correa
  8. I. Viera
  9. K. Janchuk
  10. L. Píriz
Cerrito HLV: A. Quintela
  1. A. Buffa
  2. G. Roselló
  3. E. Busquets ▼ 86'
  4. E. Ribeiro
  5. Federico Martínez
  6. Á. San Emeterio
  7. G. Díaz
  8. Franco Martínez
  9. N. Mallet ▼ 76'
  10. A. Pinheiro
  11. L. Batista ▼ 67'

Dự bị 10

  1. K. Lado ▲ 67'
  2. A. Tejera ▲ 76'
  3. M. Borba ▲ 86'
  4. A. Fleitas
  5. E. Da Silva
  6. J. Moreira
  7. L. González
  8. N. González ▲ 68'
  9. R. Lemos
  10. S. Bellini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu34
28Ghi được35
39Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu