Colón F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Plaza Colonia

Colón F.C. vs Plaza Colonia

Tỷ số chung cuộc: Colón F.C. 2-1 Plaza Colonia tại Segunda División, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Colón F.C. thắng 2, hòa 1, Plaza Colonia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WDWDW Colón F.C.
WDWLW Plaza Colonia
  1. 37' L. Méndez 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' A. Dulón Y. Mosquera
  4. 64' Á. Perdomo Daniel Bahia
  5. 70' M. Redín E. Redín
  6. 74' 1-1 P. García
  7. 75' J. Ríos I. Avilés
  8. 75' S. Marcel R. Álvarez
  9. 83' R. Quintana L. Carrizo
  10. 88' K. Mergen L. Espinosa
  11. 88' R. Viega L. Méndez
  12. 90'+10 D. Vera 0 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Colón F.C. HLV: Damián Santín
  1. D. Lerda
  2. M. González
  3. F. Bonifazi
  4. E. Siri
  5. I. Avilés ▼ 75'
  6. M. Ohaco
  7. R. Álvarez ▼ 75'
  8. L. Méndez ▼ 88'
  9. D. Vera
  10. L. Espinosa ▼ 88'
  11. Y. Mosquera ▼ 61'

Dự bị 10

  1. A. Dulón ▲ 61'
  2. J. Ríos ▲ 75'
  3. S. Marcel ▲ 75'
  4. K. Mergen ▲ 88'
  5. R. Viega ▲ 88'
  6. A. Añasco
  7. B. Abbate
  8. C. Pimienta
  9. J. Guerra
  10. M. Pinela
Plaza Colonia HLV: S. Díaz
  1. J. Silva
  2. S. Brunelli
  3. F. Kidd
  4. M. Lorenzi
  5. F. Píriz
  6. E. Redín ▼ 70'
  7. P. García
  8. D. Villalba
  9. L. Carrizo ▼ 83'
  10. Alex Bruno
  11. Daniel Bahia ▼ 64'

Dự bị 10

  1. Á. Perdomo ▲ 64'
  2. M. Redín ▲ 70'
  3. R. Quintana ▲ 83'
  4. D. Ruiz Díaz
  5. E. Borges
  6. L. Rodríguez
  7. M. Pisciottano
  8. M. Traoré
  9. N. Brun
  10. Y. Meïté

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

35Trận đấu35
45Ghi được44
31Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu