Colón F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plaza Colonia

Colón F.C. vs Plaza Colonia

Tỷ số chung cuộc: Colón F.C. 0-1 Plaza Colonia tại Segunda División, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Colón F.C. thắng 2, hòa 1, Plaza Colonia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WDWDW Colón F.C.
WDWLW Plaza Colonia
  1. 45'+3 Red Card
  2. HT0-0
  3. 46' E. Siri Y. Mosquera
  4. 46' F. Bonifazi J. Guerra
  5. 66' D. Vera I. Casas
  6. 70' R. Quintana Daniel Bahia
  7. 74' R. Viega S. Marcel
  8. 78' 0-1 Alex Bruno
  9. 82' Á. Perdomo D. Villalba
  10. 82' M. Redín L. Carrizo
  11. 83' B. Abbate R. Álvarez
  12. 86' E. Borges P. García
  13. FT0-1

Đội hình

Colón F.C. HLV: Damián Santín
  1. D. Lerda
  2. M. González
  3. C. Pimienta
  4. J. Guerra ▼ 46'
  5. I. Avilés
  6. M. Ohaco
  7. R. Álvarez ▼ 83'
  8. L. Méndez
  9. S. Marcel ▼ 74'
  10. I. Casas ▼ 66'
  11. Y. Mosquera ▼ 46'

Dự bị 10

  1. E. Siri ▲ 46'
  2. F. Bonifazi ▲ 46'
  3. D. Vera ▲ 66'
  4. R. Viega ▲ 74'
  5. B. Abbate ▲ 83'
  6. A. Añasco
  7. A. Dulón
  8. F. Olivera
  9. J. González
  10. J. Ríos
Plaza Colonia HLV: S. Díaz
  1. F. Coirolo
  2. M. Velázquez
  3. S. Brunelli
  4. F. Kidd
  5. F. Píriz
  6. E. Redín
  7. P. García ▼ 86'
  8. D. Villalba ▼ 82'
  9. L. Carrizo ▼ 82'
  10. Alex Bruno
  11. Daniel Bahia ▼ 70'

Dự bị 10

  1. R. Quintana ▲ 70'
  2. Á. Perdomo ▲ 82'
  3. M. Redín ▲ 82'
  4. E. Borges ▲ 86'
  5. J. Silva
  6. J. Silveira
  7. M. Traoré
  8. N. Brun
  9. S. Vargas
  10. Y. Meïté

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

35Trận đấu35
45Ghi được44
31Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu