Rentistas vs Rampla Juniors
Tỷ số chung cuộc: Rentistas 2-0 Rampla Juniors tại Segunda División, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 3, hòa 2, Rampla Juniors thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 2nd Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
- Phong độ
- LDDDW Rentistas
- DWLLL Rampla Juniors
- HT0-0
- 46' ▲ G. Barreto ▼ A. Leites
- 52' Santiago Ramírez11m 1-0
- 53' ▲ A. García ▼ Santiago Ramírez
- 57' J. Berríos 2-0
- 65' ▲ A. Vila ▼ I. Méndez
- 65' ▲ F. Barrandeguy ▼ M. Añasco
- 67' ▲ A. Rodales ▼ F. Capdevielle
- 76' ▲ G. Méndez ▼ J. Martínez
- 76' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Berríos
- 76' ▲ S. Laurino ▼ N. Fernández
- 76' ▲ D. Rosa ▼ G. Gabriel
- 81' ▲ A. Navarro ▼ D. Vargas
- FT2-0
Đội hình
- M. Bernatene
- R. Hernández
- F. Capdevielle ▼ 67'
- L. Pertusatti
- R. Brazionis
- I. Neira
- F. Cairus
- N. Fernández ▼ 76'
- Santiago Ramírez ▼ 53'
- J. Berríos ▼ 76'
- J. Martínez ▼ 76'
Dự bị 10
- A. García ▲ 53'
- A. Rodales ▲ 67'
- G. Méndez ▲ 76'
- J. Rodríguez ▲ 76'
- S. Laurino ▲ 76'
- A. Santurio
- G. López
- J. Hernández
- L. Dufur
- L. Machado
- A. Freitas
- M. Bogado
- G. de León
- G. Gabriel ▼ 76'
- L. Centurión
- B. Acosta
- M. Añasco ▼ 65'
- I. Méndez ▼ 65'
- M. Núñez
- A. Leites ▼ 46'
- D. Vargas ▼ 81'
Dự bị 10
- G. Barreto ▲ 46'
- A. Vila ▲ 65'
- F. Barrandeguy ▲ 65'
- D. Rosa ▲ 76'
- A. Navarro ▲ 81'
- A. Samurio
- E. Almeida
- E. Mozzone
- J. Toledo
- L. Olaizola
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 2 | 32 | 60 - 36 | +24 | 65 | |
| 4 | 32 | 38 - 30 | +8 | 51 | |
| 5 | 32 | 39 - 27 | +12 | 47 | |
| 6 | 32 | 41 - 32 | +9 | 47 | |
| 6 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 7 | 32 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 8 | 32 | 44 - 41 | +3 | 41 | |
| 9 | 32 | 38 - 56 | -18 | 41 | |
| 10 | 32 | 26 - 32 | -6 | 40 | |
| 11 | 32 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 24 - 48 | -24 | 29 | |
| 13 | 32 | 26 - 45 | -19 | 26 | |
| 14 | 32 | 24 - 50 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
35Trận đấu38
41Ghi được49
30Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai24