Rampla Juniors
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rentistas

Rampla Juniors vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Rampla Juniors 1-1 Rentistas tại Segunda División, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rampla Juniors thắng 2, hòa 2, Rentistas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Olímpico, Montevideo
Phong độ
DWLLL Rampla Juniors
LDDDW Rentistas
  1. 2' A. Navarro11m 1-0
  2. 43' F. Casuriaga N. Prieto
  3. 44' 1-1 F. Fernández
  4. HT1-1
  5. 60' S. González I. Méndez
  6. 71' A. Leites B. Acosta
  7. 71' G. Barreto L. Centurión
  8. 74' F. Porley A. Tejera
  9. 85' G. Albín J. Hernández
  10. 85' L. Guichón M. Juambeltz
  11. 89' L. Pertusatti R. Brazionis
  12. 89' L. Puyol F. Cairus
  13. FT1-1

Đội hình

Rampla Juniors HLV: L. López
  1. A. Freitas
  2. S. Gorga
  3. G. Rodríguez
  4. G. de León
  5. N. Rodríguez
  6. L. Centurión ▼ 71'
  7. N. Prieto ▼ 43'
  8. L. Melazzi
  9. B. Acosta ▼ 71'
  10. I. Méndez ▼ 60'
  11. A. Navarro

Dự bị 10

  1. F. Casuriaga ▲ 43'
  2. S. González ▲ 60'
  3. A. Leites ▲ 71'
  4. G. Barreto ▲ 71'
  5. A. Samurio
  6. E. Almeida
  7. E. Mozzone
  8. G. Gabriel
  9. J. Álvarez
  10. S. Ramírez
Rentistas HLV: J. Papa
  1. M. Bernatene
  2. A. Rodales
  3. R. Brazionis ▼ 89'
  4. M. Pereyra Herdt
  5. F. Fernández
  6. F. Cairus ▼ 89'
  7. N. Fernández
  8. J. Hernández ▼ 85'
  9. R. Marín
  10. M. Juambeltz ▼ 85'
  11. A. Tejera ▼ 74'

Dự bị 10

  1. F. Porley ▲ 74'
  2. G. Albín ▲ 85'
  3. L. Guichón ▲ 85'
  4. L. Pertusatti ▲ 89'
  5. L. Puyol ▲ 89'
  6. B. Todaro
  7. E. Facchin
  8. F. Capdevielle
  9. L. Machado
  10. S. Laurino

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu35
49Ghi được41
36Thủng lưới30
1.29Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu