Oriental
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Uruguay Montevideo

Oriental vs Uruguay Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Oriental 1-2 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oriental thắng 3, hòa 3, Uruguay Montevideo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLWLW Oriental
WWLLD Uruguay Montevideo
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 M. Noble11m
  3. 59' B. Motta S. Cetrulo
  4. 59' M. Núñez M. Caetano
  5. 63' B. Motta 1-1
  6. 65' N. Roldán G. Badell
  7. 66' L. Sanseviero G. Larrazábal
  8. 71' F. Umpiérrez C. Paiva
  9. 71' E. Vidart M. Noble
  10. 72' A. Meza S. de Ávila
  11. 79' E. Melo Y. Jordan
  12. 79' J. Gottesman F. Duarte
  13. 82' F. Briñón M. Tabárez
  14. 90'+6 Y. Moreira
  15. 90'+7 1-2 E. Melo11m
  16. FT1-2

Đội hình

Oriental HLV: C. Aguiar
  1. J. Faust
  2. D. Flores
  3. Y. Moreira
  4. S. de Ávila▼ 72'
  5. G. Trasante
  6. M. Silvera
  7. J. Noy
  8. C. Paiva▼ 71'
  9. M. Caetano▼ 59'
  10. M. Tabárez▼ 82'
  11. S. Cetrulo▼ 59'

Dự bị 10

  1. B. Motta▲ 59'
  2. M. Núñez▲ 59'
  3. F. Umpiérrez▲ 71'
  4. A. Meza▲ 72'
  5. F. Briñón▲ 82'
  6. A. Hernández
  7. G. Gorrostorrazo
  8. Kauê Marques
  9. N. Antúnez
  10. N. del Río
Uruguay Montevideo HLV: S. Kalemkerian
  1. L. Rodríguez
  2. A. Ravecca
  3. W. Fernández
  4. F. Puente
  5. F. Parada
  6. M. Noble▼ 71'
  7. F. Santos
  8. F. Duarte▼ 79'
  9. G. Larrazábal▼ 66'
  10. G. Badell▼ 65'
  11. Y. Jordan▼ 79'

Dự bị 9

  1. N. Roldán▲ 65'
  2. L. Sanseviero▲ 66'
  3. E. Vidart▲ 71'
  4. E. Melo▲ 79'
  5. J. Gottesman▲ 79'
  6. D. Aguilera
  7. M. Gómez
  8. G. Firpo
  9. A. Soria

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu36
42Ghi được50
40Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu