Bella Vista vs Juventud
Tỷ số chung cuộc: Bella Vista 0-2 Juventud tại Segunda División, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bella Vista thắng 1, hòa 0, Juventud thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Parque Palermo, Montevideo
- Phong độ
- LDLWL Bella Vista
- WWWLD Juventud
- 36' 0-1 John
- 43' 0-2 B. Larregui
- HT0-2
- 46' ▲ A. Barán ▼ F. Sagardía
- 46' ▲ Á. Rodríguez ▼ E. Ghan
- 46' ▲ S. de los Santos ▼ D. Sena
- 62' R. Rodriguez
- 62' R. Rodriguez
- 65' ▲ T. Ferreira ▼ R. Cabrera
- 65' ▲ C. Taján ▼ B. Larregui
- 65' ▲ G. Bartora ▼ I. Milans
- 66' ▲ O. Falconis ▼ John
- 77' ▲ L. Zubiaguirre ▼ E. Viera
- 86' ▲ M. Duffard ▼ I. Panzariello
- 90'+2 ▲ M. Muhlethaler ▼ A. Prado
- FT0-2
Đội hình
- S. Medina
- R. Cabrera ▼ 65'
- M. Díaz
- I. Nicolini
- E. Ghan ▼ 46'
- E. Viera ▼ 77'
- A. Díaz
- D. Sena ▼ 46'
- P. Olivera
- F. Rodríguez
- F. Sagardía ▼ 46'
Dự bị 10
- A. Barán ▲ 46'
- Á. Rodríguez ▲ 46'
- S. de los Santos ▲ 46'
- T. Ferreira ▲ 65'
- L. Zubiaguirre ▲ 77'
- A. Eiraldi
- J. López
- L. Vázquez
- R. Brasesco
- S. Amaral
- L. Gelpi
- P. Pírez
- N. Rodríguez
- A. Prado ▼ 90'
- V. Gauthier
- I. Rodríguez
- I. Panzariello ▼ 86'
- F. Muñoz
- I. Milans ▼ 65'
- John ▼ 66'
- B. Larregui ▼ 65'
Dự bị 10
- C. Taján ▲ 65'
- G. Bartora ▲ 65'
- O. Falconis ▲ 66'
- M. Duffard ▲ 86'
- M. Muhlethaler ▲ 90'
- A. Cavanna
- D. Ruiz-Diaz
- F. Varese
- F. Vigo
- S. Bellini
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 2 | 32 | 60 - 36 | +24 | 65 | |
| 4 | 32 | 38 - 30 | +8 | 51 | |
| 5 | 32 | 39 - 27 | +12 | 47 | |
| 6 | 32 | 41 - 32 | +9 | 47 | |
| 6 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 7 | 32 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 8 | 32 | 44 - 41 | +3 | 41 | |
| 9 | 32 | 38 - 56 | -18 | 41 | |
| 10 | 32 | 26 - 32 | -6 | 40 | |
| 11 | 32 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 24 - 48 | -24 | 29 | |
| 13 | 32 | 26 - 45 | -19 | 26 | |
| 14 | 32 | 24 - 50 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
33Trận đấu38
24Ghi được43
48Thủng lưới39
0.73Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai22