Potencia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rentistas

Potencia vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Potencia 1-1 Rentistas tại Segunda División, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Potencia thắng 0, hòa 2, Rentistas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Monumental Luis Tróccoli, Montevideo
Phong độ
WLLDL Potencia
LDDDW Rentistas
  1. 30' B. Ferreira 1-0
  2. 40' F. García M. Faber
  3. HT1-0
  4. 67' B. Smith B. Ferreira
  5. 67' F. Mimbacas M. Ayres
  6. 67' M. Pellejero A. Cutti
  7. 73' F. Porley J. Berríos
  8. 73' J. Hernández G. Albín
  9. 73' N. Fernández F. Cairus
  10. 76' B. Todaro G. López
  11. 85' G. Guichón L. Morales
  12. 90'+4 1-1 F. Fernández
  13. FT1-1

Đội hình

Potencia HLV: J. Benia
  1. E. Correa
  2. D. Viña
  3. M. Faber ▼ 40'
  4. M. Borba
  5. I. Quefau
  6. C. Muela
  7. L. Morales ▼ 85'
  8. G. Medina
  9. M. Ayres ▼ 67'
  10. B. Ferreira ▼ 67'
  11. A. Cutti ▼ 67'

Dự bị 10

  1. F. García ▲ 40'
  2. B. Smith ▲ 67'
  3. F. Mimbacas ▲ 67'
  4. M. Pellejero ▲ 67'
  5. G. Guichón ▲ 85'
  6. A. Fleitas
  7. A. Univaso
  8. J. Ferreira
  9. J. Silva
  10. L. Sureda
Rentistas HLV: J. Papa
  1. M. Bernatene
  2. A. Rodales
  3. L. Pertusatti
  4. M. Pereyra Herdt
  5. F. Fernández
  6. F. Cairus ▼ 73'
  7. G. Albín ▼ 73'
  8. G. López ▼ 76'
  9. R. Marín
  10. M. Juambeltz
  11. J. Berríos ▼ 73'

Dự bị 10

  1. F. Porley ▲ 73'
  2. J. Hernández ▲ 73'
  3. N. Fernández ▲ 73'
  4. B. Todaro ▲ 76'
  5. A. García
  6. L. Guichón
  7. L. Machado
  8. L. Puyol
  9. N. Martínez
  10. R. Brazionis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu35
26Ghi được41
56Thủng lưới30
0.76Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu