Juventud vs Deportivo Maldonado
Tỷ số chung cuộc: Juventud 2-0 Deportivo Maldonado tại Primera División, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Juventud thắng 4, hòa 2, Deportivo Maldonado thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- WWWLD Juventud
- WDLWW Deportivo Maldonado
- 19' Santiago Cartagena
- 23' R. Peralta 1-0
- 32' Gonzalo Larrazabal
- 42' Diego Segovia
- 43' ▲ A. Freitas ▼ G. Larrazabal
- 45'+9 Leonel Roldán
- 45' R. Peralta11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Tormo ▼ R. Cesar
- 46' ▲ C. Mayada ▼ S. Cartagena
- 58' Maximiliano González
- 62' ▲ A. Alaniz ▼ B. Larregui
- 69' ▲ L. Nunez ▼ M. Gonzalez
- 69' ▲ A. Vila ▼ S. Ramirez
- 72' ▲ D. Morosini ▼ E. Cecchini
- 72' ▲ R. Chagas ▼ F. Barrandeguy
- 80' ▲ F. Perez ▼ R. Peralta
- 80' ▲ B. Arady ▼ G. Pereiro
- 88' Bruno Arady
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Sosa
- 24F. Barrandeguy ▼ 72'
- 2P. Pernicone
- 23E. Mas
- 8K. Rolon
- 15A. Cruz
- 19E. Cecchini ▼ 72'
- 26G. Pereiro ▼ 80'
- 14L. Roldan
- 37R. Peralta ▼ 80'
- 10B. Larregui ▼ 62'
Dự bị 10
- 12F. N. Correa Gonzalez
- 28F. Risso
- 25I. Mujica
- 21F. Perez ▲ 80'
- 5D. Morosini ▲ 72'
- 30G. Gomez
- 22R. Chagas ▲ 72'
- 20B. Arady ▲ 80'
- 27J. Boselli
- 7A. Alaniz ▲ 62'
- 25D. Segovia
- 4J. M. Ginzo
- 2N. Fuica
- 19F. Tealde
- 22J. Ramos
- 17S. Ramirez ▼ 69'
- 8M. Gonzalez ▼ 69'
- 28S. Cartagena ▼ 46'
- 7G. Larrazabal ▼ 43'
- 16R. Cesar ▼ 46'
- 14C. Tabo
Dự bị 10
- 1A. Freitas ▲ 43'
- 32H. Petryk
- 5L. Nunez ▲ 69'
- 42J. Fernandez
- 20S. Tormo ▲ 46'
- 30L. Ibanez
- 23A. Vila ▲ 69'
- 18C. Mayada ▲ 46'
- 29E. Mozzone
- 27G. Sosa
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 63 | 98 - 81 | +17 | 96 | |
| 6 | 5 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 15 | 20 - 18 | +2 | 20 | |
| 12 | 5 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 15 | 14 - 20 | -6 | 17 | |
| 13 | 5 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 14 | 15 | 17 - 22 | -5 | 15 | |
| 14 | 64 | 59 - 80 | -21 | 73 | |
| 15 | 64 | 63 - 77 | -14 | 67 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 2 | |
| 16 | 5 | 3 - 8 | -5 | 0 | |
| 16 | 15 | 8 - 24 | -16 | 10 | |
| 16 | 27 | 20 - 38 | -18 | 22 |
Segunda Division
So sánh
11Trận đấu9
10Ghi được9
11Thủng lưới6
0.91Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai5