Deportivo Maldonado vs Juventud
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Maldonado 0-0 Juventud tại Primera División, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Maldonado thắng 0, hòa 2, Juventud thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo Intermedio · Vòng 7
- Phong độ
- DLWWW Deportivo Maldonado
- WWWLD Juventud
- 19' Emanuel Cecchini
- 43' ▲ F. Perez ▼ E. Cecchini
- HT0-0
- 47' Facundo Tealde
- 53' Christian Tabó
- 66' ▲ J. Ramos ▼ S. Tormo
- 66' ▲ G. Lopez ▼ A. M. Noble Sequeira
- 68' ▲ P. Lago ▼ A. Alaniz
- 68' ▲ B. Larregui ▼ F. Mimbacas
- 77' Santiago Cartagena
- 80' ▲ G. Gomez ▼ G. Pereiro
- 82' ▲ L. Nunez ▼ M. Gonzalez
- 82' ▲ A. Vila ▼ S. Cartagena
- 82' ▲ E. Mozzone ▼
- 84' Facundo Perez
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Freitas
- 4J. M. Ginzo
- 33N. Fuica
- 19F. Tealde
- 20S. Tormo ▼ 66'
- 28S. Cartagena ▼ 82'
- 8M. Gonzalez ▼ 82'
- 17S. Ramirez
- 7G. Larrazabal
- 14C. Tabo
- 10A. M. Noble Sequeira ▼ 66'
Dự bị 10
- 12V. F. Ortiz Ferreira
- 32H. Petryk
- 42J. Fernandez
- 3H. Menosse
- 22J. Ramos ▲ 66'
- 5L. Nunez ▲ 82'
- 30L. Ibanez
- 23A. Vila ▲ 82'
- 11G. Lopez ▲ 66'
- 29E. Mozzone ▲ 82'
- 1S. Sosa
- 24F. Barrandeguy
- 2P. Pernicone
- 4M. Caceres
- 8K. Rolon
- 14L. Roldan
- 19E. Cecchini ▼ 43'
- 37R. Peralta
- 26G. Pereiro ▼ 80'
- 7A. Alaniz ▼ 68'
- 80F. Mimbacas ▼ 68'
Dự bị 10
- 12F. N. Correa Gonzalez
- 28F. Risso
- 23E. Mas
- 21F. Perez ▲ 43'
- 22R. Chagas
- 30G. Gomez ▲ 80'
- 20B. Arady
- 27J. Boselli
- 11P. Lago ▲ 68'
- 10B. Larregui ▲ 68'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 63 | 98 - 81 | +17 | 96 | |
| 6 | 5 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 15 | 20 - 18 | +2 | 20 | |
| 12 | 5 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 15 | 14 - 20 | -6 | 17 | |
| 13 | 5 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 14 | 15 | 17 - 22 | -5 | 15 | |
| 14 | 64 | 59 - 80 | -21 | 73 | |
| 15 | 64 | 63 - 77 | -14 | 67 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 2 | |
| 16 | 5 | 3 - 8 | -5 | 0 | |
| 16 | 15 | 8 - 24 | -16 | 10 | |
| 16 | 27 | 20 - 38 | -18 | 22 |
Segunda Division
So sánh
10Trận đấu11
13Ghi được10
7Thủng lưới11
1.3Bàn thắng mỗi trận0.91
5Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai4