Racing Montevideo vs Boston River
Tỷ số chung cuộc: Racing Montevideo 1-0 Boston River tại Primera División, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing Montevideo thắng 3, hòa 1, Boston River thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo Intermedio · Vòng 7
- Phong độ
- WDWWL Racing Montevideo
- WDWDW Boston River
- 11' F. Alvarez 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ F. Perez ▼ F. Aristegui
- 58' ▲ N. Siri ▼ F. Munoa
- 63' Francisco Bonfiglio
- 66' ▲ L. Loprete ▼ E. Da Silva
- 69' ▲ Y. Gonzalez ▼ F. Bonfiglio
- 70' Juan Acosta
- 82' Agustín Aguirre
- 83' ▲ J. Varela ▼ J. Bosca
- 83' ▲ R. Gadea ▼ S. Da Silva
- 85' Martín González
- 87' ▲ M. Mancebo ▼ J. Acosta
- 87' ▲ L. Vazquez ▼ A. Amado
- 90'+3 Marco Mancebo
- 90'+6 ▲ T. Habib ▼ A. Vazquez
- FT1-0
Đội hình
- 12F. Varese
- 4G. Cotugno
- 3Brazionis
- 13F. Alvarez
- 17M. Ferreira
- 10E. Da Silva▼ 66'
- 5J. Bosca▼ 83'
- 39A. Vazquez▼ 90'
- 37Y. Oyarzo
- 9S. Da Silva▼ 83'
- 19R. Dudok
Dự bị 10
- 1F. Machado
- 20E. Bentancor
- 8L. Loprete▲ 66'
- 7J. Varela▲ 83'
- 40G. Oliva
- 11F. Suarez
- 30R. Gadea▲ 83'
- 81I. Manzur
- 18T. Habib▲ 90'
- 23N. Sosa
- 1B. Antunez
- 31J. Acosta▼ 87'
- 30M. Gonzalez
- 25A. Aguirre
- 22F. Martinez
- 16L. Suhr
- 5R. A. Saravia Salvia
- 10A. Amado▼ 87'
- 26F. Munoa▼ 58'
- 13F. Aristegui▼ 58'
- 8F. Bonfiglio▼ 69'
Dự bị 10
- 12J. Gonzalez
- 3M. Mancebo▲ 87'
- 24J. S. O'Neill Lopez
- 15L. Vazquez▲ 87'
- 29A. Lima
- 11G. Ramirez
- 21F. Perez▲ 58'
- 28A. Fernandez
- 32Y. Gonzalez▲ 69'
- 27N. Siri▲ 58'
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63 | 98 - 81 | +17 | 96 | |
| 2 | 64 | 69 - 71 | -2 | 81 | |
| 3 | 64 | 59 - 80 | -21 | 73 | |
| 4 | 64 | 63 - 77 | -14 | 67 | |
| 5 | 15 | 20 - 18 | +2 | 20 | |
| 6 | 26 | 19 - 38 | -19 | 19 | |
| 7 | 15 | 14 - 20 | -6 | 17 | |
| 8 | 15 | 17 - 22 | -5 | 15 | |
| 9 | 15 | 8 - 24 | -16 | 10 | |
| 10 | 5 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 12 | 4 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 13 | 4 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 2 - 9 | -7 | 2 | |
| 16 | 4 | 3 - 7 | -4 | 0 |
Segunda Division
So sánh
9Trận đấu8
9Ghi được7
6Thủng lưới8
1Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4