Boston River vs Racing Montevideo
Tỷ số chung cuộc: Boston River 1-3 Racing Montevideo tại Primera División, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Boston River thắng 2, hòa 1, Racing Montevideo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Campeones Olímpicos, Ciudad de Florida
- Phong độ
- DWDWL Boston River
- WDWWL Racing Montevideo
- 23' Martin Gonzalez
- 24' 0-1 S. Sosa11m
- 36' Mateo Caceres
- HT0-1
- 46' ▲ F. Munoa ▼ F. Chiappini
- 46' ▲ B. Barcia ▼ G. Lopez
- 57' ▲ A. Pereira ▼ A. Severo
- 57' ▲ J. Bosca ▼ M. Caceres
- 62' 0-2 A. Pereira
- 68' ▲ A. Gonzalez ▼ A. Anello
- 68' ▲ F. Rodriguez ▼ G. Perez
- 71' ▲ A. Atum ▼ S. Sosa
- 73' Facundo Muñoa
- 79' 0-3 B. Tomatis
- 82' B. Barcia 1-3
- 84' ▲ J. S. O'Neill Lopez ▼ F. Martinez
- 85' Alexander González
- 89' ▲ S. Ramirez ▼ B. Tomatis
- 90'+4 Agustín Amado
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Antunez
- 31J. Acosta
- 4M. Gomez
- 30M. Gonzalez
- 22F. Martinez▼ 84'
- 21G. Lopez▼ 46'
- 10A. Amado
- 29G. Perez▼ 68'
- 25F. Chiappini▼ 46'
- 9A. Anello▼ 68'
- 99V. Adamo
Dự bị 10
- 33E. Hernandez
- 8M. Vera
- 15J. S. O'Neill Lopez▲ 84'
- 28A. Gonzalez▲ 68'
- 18G. Viera
- 7F. Rodriguez▲ 68'
- 14G. Bortagaray
- 16A. Silva
- 26F. Munoa▲ 46'
- 32B. Barcia▲ 46'
- 25L. Amade
- 4G. Cotugno
- 5L. Monzon
- 17M. Ferreira
- 16E. Da Silva
- 10L. Rodriguez
- 15M. Caceres▼ 57'
- 6T. N. Espinosa Dovat
- 22A. Severo▼ 57'
- 33S. Sosa▼ 71'
- 77B. Tomatis▼ 89'
Dự bị 10
- 12F. Machado
- 34A. Pereira▲ 57'
- 19M. Pinela
- 26J. Bosca▲ 57'
- 40A. Atum▲ 71'
- 28S. Ramirez▲ 89'
- 11P. Viudez
- 42C. Hernandez
- 30A. Scarone
- 27L. Loprete
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 35 - 16 | +19 | 31 | |
| 3 | 15 | 23 - 15 | +8 | 30 | |
| 4 | 15 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 5 | 22 | 29 - 22 | +7 | 38 | |
| 5 | 7 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 6 | 15 | 14 - 10 | +4 | 23 | |
| 7 | 22 | 24 - 29 | -5 | 29 | |
| 9 | 15 | 13 - 13 | 0 | 19 | |
| 10 | 22 | 22 - 27 | -5 | 24 | |
| 12 | 22 | 26 - 34 | -8 | 22 | |
| 13 | 22 | 20 - 29 | -9 | 22 | |
| 13 | 15 | 12 - 17 | -5 | 12 | |
| 14 | 22 | 21 - 37 | -16 | 21 | |
| 14 | 15 | 12 - 17 | -5 | 12 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 16 - 30 | -14 | 15 |
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được33
45Thủng lưới37
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai19