Club Nacional
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boston River

Club Nacional vs Boston River

Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 1-0 Boston River tại Primera División, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 7, hòa 2, Boston River thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Intermediate Round · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Gran Parque Central, Montevideo
Phong độ
WDWWD Club Nacional
WDWLW Boston River
  1. 16' A. Castro 1-0
  2. 33' Gabriel Báez
  3. 41' Ayrton Cougo
  4. HT1-0
  5. 63' G. González G. Petit
  6. 66' F. Pérez J. Gutiérrez
  7. 69' Bruno Damiani
  8. 74' M. Pereyra D. Zabala
  9. 75' A. Amado M. Fernández
  10. 75' G. Rodríguez A. Cougo
  11. 78' Marco Mancebo
  12. 85' F. Cairus L. Sanabria
  13. 85' J. Recoba A. Galeano
  14. 86' J. Rodríguez L. Costa
  15. 86' S. Sequeira L. Suhr
  16. 90'+4 Gastón González
  17. FT1-0

Đội hình

Club Nacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Lasarte
  1. 12L. Mejía
  2. 14L. Lozano
  3. 3J. Izquierdo
  4. 13M. Antoni
  5. 11G. Báez
  6. 8C. Oliva
  7. 7A. Galeano ▼ 85'
  8. 26L. Sanabria ▼ 85'
  9. 16A. Castro
  10. 22D. Zabala ▼ 74'
  11. 24G. Petit ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 19G. González ▲ 63'
  2. 10M. Pereyra ▲ 74'
  3. 6F. Cairus ▲ 85'
  4. 18J. Recoba ▲ 85'
  5. 2E. Velázquez
  6. 23D. Polenta
  7. 25I. Suárez
  8. 27G. López
  9. 29F. Santander
  10. 33R. Chagas
Boston River Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jádson Viera
  1. 1S. Silva
  2. 2L. Costa ▼ 86'
  3. 14M. Fernández ▼ 75'
  4. 3M. Mancebo
  5. 15A. Cougo ▼ 75'
  6. 16L. Suhr ▼ 86'
  7. 29G. Pérez
  8. 17E. Beltrán
  9. 24J. Gutiérrez ▼ 66'
  10. 9B. Damiani
  11. 7E. Gómez

Dự bị 10

  1. 27F. Pérez ▲ 66'
  2. 10A. Amado ▲ 75'
  3. 22G. Rodríguez ▲ 75'
  4. 5J. Rodríguez ▲ 86'
  5. 19S. Sequeira ▲ 86'
  6. 6F. Dafonte
  7. 8M. Vera
  8. 20B. Antúnez
  9. 21J. Ramos
  10. 31J. Acosta

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peñarol
15 31 - 7 +24 41
2
Club Nacional
15 31 - 16 +15 34
3
Defensor Sporting
15 31 - 17 +14 28
4
Boston River
15 21 - 17 +4 27
5
Progreso
15 25 - 25 0 24
6
Cerro Largo
15 16 - 16 0 21
7
Racing Montevideo
15 22 - 22 0 19
8
Liverpool Montevideo
15 22 - 24 -2 18
9
Wanderers
15 15 - 20 -5 18
10
Cerro
15 19 - 25 -6 17
11
Deportivo Maldonado
15 14 - 19 -5 15
12
Rampla Juniors
15 15 - 27 -12 15
13
CA River Plate
15 20 - 25 -5 14
14
Danubio
15 13 - 19 -6 14
15
Fenix
15 11 - 17 -6 13
16
Miramar
15 18 - 28 -10 11

So sánh

44Trận đấu26
87Ghi được33
39Thủng lưới26
1.98Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn10
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu