Boston River
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Club Nacional

Boston River vs Club Nacional

Tỷ số chung cuộc: Boston River 1-3 Club Nacional tại Primera División, 4 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boston River thắng 1, hòa 2, Club Nacional thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Campeones Olímpicos, Ciudad de Florida
Phong độ
WDWLW Boston River
WDWWD Club Nacional
  1. 11' 0-1 R. Bentancourt
  2. 16' Gabriel Báez
  3. 35' Rubén Bentancourt
  4. 44' Gian Franco Allala
  5. 45'+6 0-2 G. Carneiro11m
  6. HT0-2
  7. 60' E. Gómez 1-2
  8. 61' F. Pérez G. Pérez
  9. 67' F. Santander R. Bentancourt
  10. 69' 1-3 F. Santander
  11. 72' Bruno Damiani
  12. 74' Juan Rodriguez
  13. 74' Federico Santander
  14. 76' L. Suhr J. Gutiérrez
  15. 76' J. Acosta E. Beltrán
  16. 78' D. Zabala G. González
  17. 78' C. Ebere G. Carneiro
  18. 86' C. Oliva A. Castro
  19. 86' G. López A. Galeano
  20. 88' J. Riasco E. Gómez
  21. 88' F. Muñoa M. Fernández
  22. 90'+5 Juan Manuel Acosta
  23. FT1-3

Đội hình

Boston River Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jádson Viera
  1. 12J. González
  2. 17E. Beltrán ▼ 76'
  3. 30G. Allala
  4. 5J. Rodríguez
  5. 22G. Rodríguez
  6. 29G. Pérez ▼ 61'
  7. 14M. Fernández ▼ 88'
  8. 10A. Amado
  9. 24J. Gutiérrez ▼ 76'
  10. 9B. Damiani
  11. 7E. Gómez ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 27F. Pérez ▲ 61'
  2. 16L. Suhr ▲ 76'
  3. 31J. Acosta ▲ 76'
  4. 18J. Riasco ▲ 88'
  5. 26F. Muñoa ▲ 88'
  6. 1S. Silva
  7. 2L. Costa
  8. 3M. Mancebo
  9. 8M. Vera
  10. 21J. Ramos
Club Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Á. Recoba
  1. 25I. Suárez
  2. 14L. Lozano
  3. 3J. Izquierdo
  4. 5F. Romero
  5. 11G. Báez
  6. 7A. Galeano ▼ 86'
  7. 26L. Sanabria
  8. 16A. Castro ▼ 86'
  9. 20G. Carneiro ▼ 78'
  10. 9R. Bentancourt ▼ 67'
  11. 19G. González ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 29F. Santander ▲ 67'
  2. 22D. Zabala ▲ 78'
  3. 30C. Ebere ▲ 78'
  4. 8C. Oliva ▲ 86'
  5. 27G. López ▲ 86'
  6. 1F. Machado
  7. 2E. Velázquez
  8. 4R. Haller
  9. 32F. Martínez
  10. 10M. Pereyra

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peñarol
15 31 - 7 +24 41
2
Club Nacional
15 31 - 16 +15 34
3
Defensor Sporting
15 31 - 17 +14 28
4
Boston River
15 21 - 17 +4 27
5
Progreso
15 25 - 25 0 24
6
Cerro Largo
15 16 - 16 0 21
7
Racing Montevideo
15 22 - 22 0 19
8
Liverpool Montevideo
15 22 - 24 -2 18
9
Wanderers
15 15 - 20 -5 18
10
Cerro
15 19 - 25 -6 17
11
Deportivo Maldonado
15 14 - 19 -5 15
12
Rampla Juniors
15 15 - 27 -12 15
13
CA River Plate
15 20 - 25 -5 14
14
Danubio
15 13 - 19 -6 14
15
Fenix
15 11 - 17 -6 13
16
Miramar
15 18 - 28 -10 11

So sánh

26Trận đấu44
33Ghi được87
26Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu